Thời gian hiện tại tại Ponce, Puerto Rico

Cờ Puerto Rico

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ponce, Ponce, Puerto Rico, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ponce, Ponce, Puerto Rico Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ponce, Puerto Rico

Đồng hồ trực tuyến — Ponce

America/Puerto_Rico

Đồng hồ trực tuyến — Ponce

Ponce so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ponce
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ponce.
Ponce
00:00:00
America/Puerto_Rico · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ponce —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ponce
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ponce
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ponce Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ponce
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ponce

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ponce

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ponce, Puerto Rico. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Puerto_Rico và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ponce

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 33 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−55 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 12 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 3 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:23–06:53 / 17:27–17:57
Giờ xanh
06:01–06:09 / 18:10–18:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.3 ng
Khoảng cách
367.325 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ponce

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ponce

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ponce, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Puerto_Rico

Giới thiệu về Ponce, Puerto Rico

18.0103, -66.6240

Bản đồ

Ponce là một trong các thành phố của Puerto Rico, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ponce là 137.491 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Puerto Rico
Thành phố Ponce
ISO PR / PRI
Dân số 137.491
TLD .pr
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 18.0103, -66.6240

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Puerto Rico

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arecibo America/Puerto_Rico (—)—
Barceloneta America/Puerto_Rico (—)—
Bayamón America/Puerto_Rico (—)—
Caguas America/Puerto_Rico (—)—
Candelaria America/Puerto_Rico (—)—
Carolina America/Puerto_Rico (—)—
Catano America/Puerto_Rico (—)—
Cayey America/Puerto_Rico (—)—
Fajardo America/Puerto_Rico (—)—
Guayama America/Puerto_Rico (—)—
Guaynabo America/Puerto_Rico (—)—
Humacao America/Puerto_Rico (—)—
Levittown America/Puerto_Rico (—)—
Manati America/Puerto_Rico (—)—
Mayagüez America/Puerto_Rico (—)—
Ponce America/Puerto_Rico (—)—
San Juan America/Puerto_Rico (—)—
Trujillo Alto America/Puerto_Rico (—)—
Vega Baja America/Puerto_Rico (—)—
Yauco America/Puerto_Rico (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Puerto Rico

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aibonito America/Puerto_Rico (—)—
Arecibo America/Puerto_Rico (—)—
Bayamón America/Puerto_Rico (—)—
Caguas America/Puerto_Rico (—)—
Carolina America/Puerto_Rico (—)—
Catano America/Puerto_Rico (—)—
Guayama America/Puerto_Rico (—)—
Guaynabo America/Puerto_Rico (—)—
Isabela America/Puerto_Rico (—)—
Isabell II America/Puerto_Rico (—)—
Juana Diaz America/Puerto_Rico (—)—
Lares America/Puerto_Rico (—)—
Levittown America/Puerto_Rico (—)—
Luquillo America/Puerto_Rico (—)—
Manati America/Puerto_Rico (—)—
Sabana Grande America/Puerto_Rico (—)—
Santa Isabel America/Puerto_Rico (—)—
Vega Baja America/Puerto_Rico (—)—
Yabucoa America/Puerto_Rico (—)—
Yauco America/Puerto_Rico (—)—

Các quận và hạt của Ponce

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ponce?

Giờ địa phương hiện tại ở Ponce là —.

Ponce thuộc múi giờ nào?

Ponce sử dụng múi giờ America/Puerto_Rico.

Khi nào DST bắt đầu tại Ponce?

Ponce không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ponce?

Ponce không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ponce là gì?

Ponce còn được gọi là: 폰세, La Ciudad de las Quenepas, La Ciudad Senorial, La Perla del Sur, Ponce, Ponce Senorial, Ponsė, Porto 4 e Ponce, The Pearl of the 54 uth, Понсе.

Thời gian hiện tại tại Ponce, Puerto Rico