Thời gian hiện tại tại Piedras, Colombia

Cờ Colombia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Piedras, Khu vực hành chính Tolima, Colombia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Piedras, Khu vực hành chính Tolima, Colombia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Piedras, Colombia

Đồng hồ trực tuyến — Piedras

America/Bogota

Đồng hồ trực tuyến — Piedras

Piedras so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Piedras
--:--:--
America/Bogota · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Piedras Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Piedras, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Piedras
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Piedras
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Piedras Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Piedras
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Piedras

Mặt trời mọc và lặn tại Piedras

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 23 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 23 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 51 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:50–06:20 / 17:43–18:13
Blue hour
05:27–05:36 / 18:27–18:36
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
77%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.835 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Piedras

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Piedras

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Piedras, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bogota

Giới thiệu về Piedras, Colombia

4.5426, -74.8782

Bản đồ

Piedras là một trong các thành phố của Colombia, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Piedras là 5.662 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Colombia.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Colombia
Thành phố Piedras
ISO CO / COL
Dân số 5.662
TLD .co
Tiền tệ COP — Peso
Tọa độ 4.5426, -74.8782

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Colombia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barranquilla America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Bello America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Bogotá America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Bucaramanga America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Buenaventura America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Cali America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Cartagena America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Cúcuta America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Ibague America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Manizales America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Medellín America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Montería America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Neiva America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Pasto America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Pereira America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Santa Marta America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Soacha America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Soledad America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Valledupar America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Villavicencio America/Bogota (UTC-5)11:51:50

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Colombia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Armenia America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Bello America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Bucaramanga America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Calarcá America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Cali America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Cereté America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Chinchiná America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Florencia America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Girón America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Itagüí America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Manizales America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Marinilla America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Palmira America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Planeta Rica America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Sahagún America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Santander de Quilichao America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Soacha America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Soledad America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Yopal America/Bogota (UTC-5)11:51:50
Zipaquirá America/Bogota (UTC-5)11:51:50

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Piedras?

Giờ địa phương hiện tại tại Piedras được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Piedras thuộc múi giờ nào?

Piedras sử dụng múi giờ America/Bogota.

Khi nào DST bắt đầu tại Piedras?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Piedras?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Piedras là gì?

Piedras còn được gọi là: Pedregal, Piedras.