Thời gian hiện tại tại Pedernales, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Cờ Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pedernales, Manabí, Ê-qu-a-đo (Ecuador), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pedernales, Manabí, Ê-qu-a-đo (Ecuador) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pedernales, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Đồng hồ trực tuyến — Pedernales

America/Guayaquil

Đồng hồ trực tuyến — Pedernales

Pedernales so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pedernales
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pedernales.
Pedernales
00:00:00
America/Guayaquil · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pedernales —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pedernales
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pedernales
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pedernales Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pedernales
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pedernales

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pedernales

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pedernales, Ê-qu-a-đo (Ecuador). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Guayaquil và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pedernales

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 6 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 7 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 7 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:00–06:28 / 17:38–18:07
Giờ xanh
05:39–05:47 / 18:20–18:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.498 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pedernales

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pedernales

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pedernales, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Guayaquil

Giới thiệu về Pedernales, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

0.0717, -80.0522

Bản đồ

Pedernales là một trong các thành phố của Ê-qu-a-đo (Ecuador), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Pedernales là 5.983 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ê-qu-a-đo (Ecuador)
Thành phố Pedernales
ISO EC / ECU
Dân số 5.983
TLD .ec
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 0.0717, -80.0522

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ê-qu-a-đo (Ecuador)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambato America/Guayaquil (—)—
Babahoyo America/Guayaquil (—)—
Cuenca America/Guayaquil (—)—
Daule America/Guayaquil (—)—
Durán America/Guayaquil (—)—
Esmeraldas America/Guayaquil (—)—
Guayaquil America/Guayaquil (—)—
Ibarra America/Guayaquil (—)—
La Libertad America/Guayaquil (—)—
Latacunga America/Guayaquil (—)—
Loja America/Guayaquil (—)—
Machala America/Guayaquil (—)—
Manta America/Guayaquil (—)—
Milagro America/Guayaquil (—)—
Portoviejo America/Guayaquil (—)—
Quevedo America/Guayaquil (—)—
Quito America/Guayaquil (—)—
Riobamba America/Guayaquil (—)—
Santo Domingo de los Colorados America/Guayaquil (—)—
Tulcán America/Guayaquil (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ê-qu-a-đo (Ecuador)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambato America/Guayaquil (—)—
Azogues America/Guayaquil (—)—
Bahía de Caráquez America/Guayaquil (—)—
Balzar America/Guayaquil (—)—
Chone America/Guayaquil (—)—
El Guabo America/Guayaquil (—)—
Esmeraldas America/Guayaquil (—)—
La Troncal America/Guayaquil (—)—
Milagro America/Guayaquil (—)—
Naranjal America/Guayaquil (—)—
Naranjito America/Guayaquil (—)—
Nueva Loja America/Guayaquil (—)—
Otavalo America/Guayaquil (—)—
Pasaje America/Guayaquil (—)—
Quevedo America/Guayaquil (—)—
Quito America/Guayaquil (—)—
Salinas America/Guayaquil (—)—
Santa Rosa America/Guayaquil (—)—
Santo Domingo de los Colorados America/Guayaquil (—)—
Yaguachi Nuevo America/Guayaquil (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Manabí

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Bahía de Caráquez America/Guayaquil (—)—
Calceta America/Guayaquil (—)—
Chone America/Guayaquil (—)—
Jipijapa America/Guayaquil (—)—
Montecristi America/Guayaquil (—)—
Rocafuerte America/Guayaquil (—)—
Santa Ana de Vuelta Larga America/Guayaquil (—)—
Sucre America/Guayaquil (—)—
Tosagua America/Guayaquil (—)—

Các quận và hạt của Manabí

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pedernales?

Giờ địa phương hiện tại ở Pedernales là —.

Pedernales thuộc múi giờ nào?

Pedernales sử dụng múi giờ America/Guayaquil.

Khi nào DST bắt đầu tại Pedernales?

Pedernales không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pedernales?

Pedernales không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Pedernales là gì?

Pedernales còn được gọi là: Pedernales.

Thời gian hiện tại tại Pedernales, Ê-qu-a-đo (Ecuador)