Thời gian hiện tại tại Oranjestad, Aruba

Cờ Aruba

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oranjestad, Aruba, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Oranjestad, Aruba

Đồng hồ trực tuyến — Oranjestad

America/Aruba

Đồng hồ trực tuyến — Oranjestad

Oranjestad so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Oranjestad
00:00:00
America/Aruba · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Oranjestad Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Oranjestad, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oranjestad
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Oranjestad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oranjestad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oranjestad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oranjestad

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Oranjestad

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Oranjestad, Aruba. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Aruba và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Oranjestad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 42 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−29 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 51 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 23 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
06:25–06:55 / 18:38–19:07
Giờ xanh
06:02–06:11 / 19:21–19:30
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
401.907 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oranjestad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oranjestad

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Oranjestad, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Aruba

Giới thiệu về Oranjestad, Aruba

12.5240, -70.0270

Bản đồ

Oranjestad là thủ đô của Aruba, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Oranjestad là 29.998 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Aruba
Thành phố Oranjestad
ISO AW / ABW
Dân số 29.998
TLD .aw
Tiền tệ AWG — Guilder
Tọa độ 12.5240, -70.0270

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Aruba

9 / 9
Thành phố Thời gian
Ceru Colorado America/Aruba (—)
Noord America/Aruba (—)
Oranjestad America/Aruba (—)
Paradera America/Aruba (—)
Pos Chiquito America/Aruba (—)
San Nicolas America/Aruba (—)
Santa Cruz America/Aruba (—)
Savaneta America/Aruba (—)
Tanki Leendert America/Aruba (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Aruba

9 / 9
Thành phố Thời gian
Ceru Colorado America/Aruba (—)
Noord America/Aruba (—)
Oranjestad America/Aruba (—)
Paradera America/Aruba (—)
Pos Chiquito America/Aruba (—)
San Nicolas America/Aruba (—)
Santa Cruz America/Aruba (—)
Savaneta America/Aruba (—)
Tanki Leendert America/Aruba (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oranjestad?

Giờ địa phương hiện tại ở Oranjestad là —.

Oranjestad thuộc múi giờ nào?

Oranjestad sử dụng múi giờ America/Aruba.

Khi nào DST bắt đầu tại Oranjestad?

Oranjestad không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Oranjestad?

Oranjestad không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Oranjestad là gì?

Oranjestad còn được gọi là: Oranjestad, 오라녜스타트, Oranjestadas, Oranjestade, Oranjestado, Oranjestad på Aruba, Oranjestêd, Playa, Οράνιεστατ, Араньестад, Оранестад, Ораньестад, Ораньєстад, Орањестад, ორანესტადი, אורנייסטאד, أورنجستاد, اورنجستاد, اورنجسٹیڈ، اروبا, ओरांजेश्टाड, ஒரானியெசுத்தாடு, โอรันเยสตัด, オラニエスタッド, 奥拉涅斯塔德.