Thời gian hiện tại tại Opipiné, Polynesia thuộc Pháp

Cờ Polynesia thuộc Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Opipiné, Tuamotu-Gambier Islands, Polynesia thuộc Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Opipiné, Polynesia thuộc Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Opipiné

Pacific/Tahiti

Đồng hồ trực tuyến — Opipiné

Opipiné so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Opipiné
--:--:--
Pacific/Tahiti · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Opipiné Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Opipiné, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Opipiné
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Opipiné
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Opipiné Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Opipiné
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Opipiné

Mặt trời mọc và lặn tại Opipiné

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 5 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+7 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 10 phút 35 giây
Shortest day
20 tháng 6, 2026 — 11 giờ 5 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:04–06:35 / 16:38–17:09
Blue hour
05:40–05:49 / 17:24–17:33
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
96%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
406.201 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Opipiné

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Opipiné

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Opipiné, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Tahiti

Giới thiệu về Opipiné, Polynesia thuộc Pháp

-17.4461, -143.4550

Bản đồ

Opipiné là một trong các thành phố của Polynesia thuộc Pháp, nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Opipiné là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Polynesia thuộc Pháp.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Polynesia thuộc Pháp
Thành phố Opipiné
ISO PF / PYF
Dân số 0
TLD .pf
Tiền tệ XPF — Franc
Tọa độ -17.4461, -143.4550

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Polynesia thuộc Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afaahiti Pacific/Tahiti (—)
Afareaitu Pacific/Tahiti (—)
Arue Pacific/Tahiti (—)
Faaa Pacific/Tahiti (—)
Haapiti Pacific/Tahiti (—)
Mahina Pacific/Tahiti (—)
Otutara Pacific/Tahiti (—)
Paea Pacific/Tahiti (—)
Paopao Pacific/Tahiti (—)
Papao Pacific/Tahiti (—)
Papeete Pacific/Tahiti (—)
Pirae Pacific/Tahiti (—)
Punaauia Pacific/Tahiti (—)
Taunoa Pacific/Tahiti (—)
Tiarei Pacific/Tahiti (—)
Tohautu Pacific/Tahiti (—)
Uturoa Pacific/Tahiti (—)
Vairao Pacific/Tahiti (—)
Vaitape Pacific/Tahiti (—)
Vaitoare Pacific/Tahiti (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Polynesia thuộc Pháp

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Opipiné?

Giờ địa phương hiện tại tại Opipiné được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Opipiné thuộc múi giờ nào?

Opipiné sử dụng múi giờ Pacific/Tahiti.

Khi nào DST bắt đầu tại Opipiné?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Opipiné?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Opipiné là gì?

Opipiné còn được gọi là: Opipiné.