Thời gian hiện tại tại Nová Huť, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nová Huť, Plzeň Region, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nová Huť, Plzeň Region, Cộng hòa Séc (Czech) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nová Huť, Cộng hòa Séc (Czech)

Đồng hồ trực tuyến — Nová Huť

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Nová Huť

Nová Huť so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nová Huť
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nová Huť.
Nová Huť
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nová Huť —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nová Huť
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nová Huť
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nová Huť Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nová Huť
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nová Huť

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nová Huť

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nová Huť, Cộng hòa Séc (Czech). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Prague và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nová Huť

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 48 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−200 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 19 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:54–07:41 / 15:55–16:43
Giờ xanh
06:20–06:33 / 17:03–17:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nová Huť

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nová Huť

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nová Huť, Cộng hòa Séc (Czech)

49.7189, 13.6375

Bản đồ

Nová Huť là một trong các thành phố của Cộng hòa Séc (Czech), nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Thành phố Nová Huť
ISO CZ / CZE
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 49.7189, 13.6375

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brno Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
České Budějovice Europe/Prague (—)—
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)—
Havířov Europe/Prague (—)—
Hradec Králové Europe/Prague (—)—
Jihlava Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Liberec Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Olomouc Europe/Prague (—)—
Opava Europe/Prague (—)—
Ostrava Europe/Prague (—)—
Pardubice Europe/Prague (—)—
Pilsen Europe/Prague (—)—
Praha Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)—
Zlín Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Břeclav Europe/Prague (—)—
Brno Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
Český Těšín Europe/Prague (—)—
Děčín Europe/Prague (—)—
Havířov Europe/Prague (—)—
Hradec Králové Europe/Prague (—)—
Karlovy Vary Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Kolín Europe/Prague (—)—
Kroměříž Europe/Prague (—)—
Liberec Europe/Prague (—)—
Příbram Europe/Prague (—)—
Prostějov Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Šumperk Europe/Prague (—)—
Tábor Europe/Prague (—)—
Třebíč Europe/Prague (—)—
Třinec Europe/Prague (—)—
Vsetín Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Plzeň Region

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Domažlice Europe/Prague (—)—
Klatovy Europe/Prague (—)—
Rokycany Europe/Prague (—)—
Sušice Europe/Prague (—)—
Tachov Europe/Prague (—)—

Các quận và hạt của Plzeň Region

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nová Huť?

Giờ địa phương hiện tại ở Nová Huť là —.

Nová Huť thuộc múi giờ nào?

Nová Huť sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Nová Huť?

Giờ mùa hè ở Nová Huť bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nová Huť?

Giờ mùa hè ở Nová Huť kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Nová Huť, Cộng hòa Séc (Czech)