Thời gian hiện tại tại New Hanover, Nam Phi

Cờ Nam Phi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại New Hanover, KwaZulu-Natal, Nam Phi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

New Hanover, KwaZulu-Natal, Nam Phi Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — New Hanover, Nam Phi

Đồng hồ trực tuyến — New Hanover

Africa/Johannesburg

Đồng hồ trực tuyến — New Hanover

New Hanover so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với New Hanover
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với New Hanover.
New Hanover
00:00:00
Africa/Johannesburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại New Hanover —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của New Hanover
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
New Hanover
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của New Hanover Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại New Hanover
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho New Hanover

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: New Hanover

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và New Hanover, Nam Phi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại New Hanover

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 17 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+93 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 1 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 15 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
05:02–05:35 / 17:47–18:20
Giờ xanh
04:37–04:47 / 18:35–18:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại New Hanover

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại New Hanover

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại New Hanover, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Johannesburg

Giới thiệu về New Hanover, Nam Phi

-29.3552, 30.5280

Bản đồ

New Hanover là một trong các thành phố của Nam Phi, nằm ở Châu Phi. Dân số của New Hanover là 3.804 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nam Phi
Thành phố New Hanover
ISO ZA / ZAF
Dân số 3.804
TLD .za
Tiền tệ ZAR — Rand
Tọa độ -29.3552, 30.5280

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nam Phi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Benoni Africa/Johannesburg (—)—
Bloemfontein Africa/Johannesburg (—)—
Boksburg Africa/Johannesburg (—)—
Cape Town Africa/Johannesburg (—)—
Durban Africa/Johannesburg (—)—
East London Africa/Johannesburg (—)—
Emalahleni Africa/Johannesburg (—)—
Evaton Africa/Johannesburg (—)—
Johannesburg Africa/Johannesburg (—)—
Krugersdorp Africa/Johannesburg (—)—
Newcastle Africa/Johannesburg (—)—
Pietermaritzburg Africa/Johannesburg (—)—
Port Elizabeth Africa/Johannesburg (—)—
Pretoria Africa/Johannesburg (—)—
Rustenburg Africa/Johannesburg (—)—
Soshanguve Africa/Johannesburg (—)—
Soweto Africa/Johannesburg (—)—
Thembisa Africa/Johannesburg (—)—
Vereeniging Africa/Johannesburg (—)—
Welkom Africa/Johannesburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nam Phi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Botshabelo Africa/Johannesburg (—)—
Brakpan Africa/Johannesburg (—)—
Cape Town Africa/Johannesburg (—)—
Etwatwa Africa/Johannesburg (—)—
George Africa/Johannesburg (—)—
Johannesburg Africa/Johannesburg (—)—
Kimberley Africa/Johannesburg (—)—
Ladysmith Africa/Johannesburg (—)—
Mthatha Africa/Johannesburg (—)—
Paarl Africa/Johannesburg (—)—
Polokwane Africa/Johannesburg (—)—
Potchefstroom Africa/Johannesburg (—)—
Randburg Africa/Johannesburg (—)—
Roodepoort Africa/Johannesburg (—)—
Rustenburg Africa/Johannesburg (—)—
Soshanguve Africa/Johannesburg (—)—
Soweto Africa/Johannesburg (—)—
Thembisa Africa/Johannesburg (—)—
Uitenhage Africa/Johannesburg (—)—
Vanderbijlpark Africa/Johannesburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của KwaZulu-Natal

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Dundee Africa/Johannesburg (—)—
eSikhaleni Africa/Johannesburg (—)—
Kokstad Africa/Johannesburg (—)—
KwaDukuza Africa/Johannesburg (—)—
Ladysmith Africa/Johannesburg (—)—
Mandeni Africa/Johannesburg (—)—
Margate Africa/Johannesburg (—)—
Mondlo Africa/Johannesburg (—)—
Mpumalanga Africa/Johannesburg (—)—
Mtubatuba Africa/Johannesburg (—)—
Ntuzuma Africa/Johannesburg (—)—
Pinetown Africa/Johannesburg (—)—
Port Shepstone Africa/Johannesburg (—)—
Richards Bay Africa/Johannesburg (—)—
Tongaat Africa/Johannesburg (—)—
Vryheid Africa/Johannesburg (—)—
Wembesi Africa/Johannesburg (—)—

Các quận và hạt của KwaZulu-Natal

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở New Hanover?

Giờ địa phương hiện tại ở New Hanover là —.

New Hanover thuộc múi giờ nào?

New Hanover sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg.

Khi nào DST bắt đầu tại New Hanover?

New Hanover không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại New Hanover?

New Hanover không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của New Hanover là gì?

New Hanover còn được gọi là: New Hanover.

Thời gian hiện tại tại New Hanover, Nam Phi