Thời gian hiện tại tại Mořina, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mořina, Čechy Trung, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mořina, Čechy Trung, Cộng hòa Séc (Czech) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mořina, Cộng hòa Séc (Czech)

Đồng hồ trực tuyến — Mořina

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Mořina

Mořina so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mořina
--:--:--
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mořina Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mořina, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mořina
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mořina
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mořina Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mořina
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mořina

Mặt trời mọc và lặn tại Mořina

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 21 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 21 phút 48 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 4 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
04:54–05:46 / 20:24–21:16
Blue hour
04:10–04:28 / 21:42–22:00
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mořina

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mořina

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mořina

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mořina, Cộng hòa Séc (Czech)

49.9528, 14.2086

Bản đồ

Mořina là một trong các thành phố của Cộng hòa Séc (Czech), nằm ở Châu Âu. Dân số của Mořina là 591 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Cộng hòa Séc (Czech).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Thành phố Mořina
ISO CZ / CZE
Dân số 591
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 49.9528, 14.2086

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brno Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Brno-střed Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
České Budějovice Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Frýdek-Místek Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Havířov Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Hradec Králové Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Jihlava Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Kladno Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Liberec Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Most Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Olomouc Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Opava Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Ostrava Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Pardubice Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Pilsen Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Praha Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Stodůlky Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Teplice Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Ústí nad Labem Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Zlín Europe/Prague (UTC+2)16:54:56

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

17 / 17
Thành phố Thời gian
Brno Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Brno-střed Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
České Budějovice Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Havířov Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Hradec Králové Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Kladno Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Liberec Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Most Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Olomouc Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Opava Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Ostrava Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Pardubice Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Pilsen Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Praha Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Stodůlky Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Ústí nad Labem Europe/Prague (UTC+2)16:54:56
Zlín Europe/Prague (UTC+2)16:54:56

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mořina?

Giờ địa phương hiện tại tại Mořina được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mořina thuộc múi giờ nào?

Mořina sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Mořina?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mořina?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.