Thời gian hiện tại tại Manama, Bahrain

Cờ Bahrain

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Manama, Manama, Bahrain, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Manama, Manama, Bahrain Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Manama, Bahrain

Đồng hồ trực tuyến — Manama

Asia/Bahrain

Đồng hồ trực tuyến — Manama

Manama so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Manama
--:--:--
Asia/Bahrain · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Manama Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Manama, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Manama
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Manama
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Manama Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Manama
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Manama

Mặt trời mọc và lặn tại Manama

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 46 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 4 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
04:46–05:20 / 17:59–18:33
Blue hour
04:20–04:30 / 18:49–18:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Manama

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Manama

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Manama, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bahrain

Giới thiệu về Manama, Bahrain

26.2279, 50.5857

Bản đồ

Manama là thủ đô của Bahrain, nằm ở Châu Á. Dân số của Manama là 147.074 người, chiếm khoảng ~9.4% tổng dân số của Bahrain.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bahrain
Thành phố Manama
ISO BH / BHR
Dân số 147.074
TLD .bh
Tiền tệ BHD — Dinar
Tọa độ 26.2279, 50.5857

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bahrain

10 / 10
Thành phố Thời gian
Al Ḩadd Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Al Muharraq Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Dār Kulayb Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Hamad Town Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Isa Town Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Jidd Ḩafş Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Manama Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Riffa Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Sanābis Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Sitrah Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bahrain

7 / 7
Thành phố Thời gian
Al Muharraq Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Dār Kulayb Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Hamad Town Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Jidd Ḩafş Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Manama Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Riffa Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22
Sitrah Asia/Bahrain (UTC+3)04:05:22

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Manama?

Giờ địa phương hiện tại tại Manama được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Manama thuộc múi giờ nào?

Manama sử dụng múi giờ Asia/Bahrain.

Khi nào DST bắt đầu tại Manama?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Manama?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Manama là gì?

Manama còn được gọi là: 마나마, Al-Manama, Al Manāma, Al Manamah, Al-Manamah, Al Manāmah, Al-Manāmah, BHAMH, Manaama, Manam, Manama, Manáma, Manāma, Mänamä, Manamah, Manameh, Manamo, Menama, Mename, WGF, Μανάμα, Манамæ, Манама, მანამა, Մանամա, מנאמה, المنامة, اَلْمَنَامَة, المنامه, منامه, منامہ, مەنامە, ማናማ, मनामा, মানামা, ਮਨਾਮਾ, ମାନାମା, மனாமா, മനാമ, มานามา, མ་ན་མ།, マナーマ, 麥納瑪, 麦纳麦.