Thời gian hiện tại tại Mamoudzou, Mayotte

Cờ Mayotte

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mamoudzou, Mamoudzou, Mayotte, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mamoudzou, Mayotte

Đồng hồ trực tuyến — Mamoudzou

Indian/Mayotte

Đồng hồ trực tuyến — Mamoudzou

Mamoudzou so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mamoudzou
00:00:00
Indian/Mayotte · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mamoudzou Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mamoudzou, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mamoudzou
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mamoudzou
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mamoudzou Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mamoudzou
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mamoudzou

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mamoudzou

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mamoudzou, Mayotte. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Indian/Mayotte và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mamoudzou

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+22 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 52 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 22 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:21–06:51 / 17:19–17:49
Giờ xanh
05:58–06:07 / 18:03–18:12
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.280 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mamoudzou

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mamoudzou

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mamoudzou, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Mayotte

Giới thiệu về Mamoudzou, Mayotte

-12.7823, 45.2288

Bản đồ

Mamoudzou là thủ đô của Mayotte, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mamoudzou là 54.831 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mayotte
Thành phố Mamoudzou
ISO YT / MYT
Dân số 54.831
TLD .yt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ -12.7823, 45.2288

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mayotte

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandraboua Indian/Mayotte (—)
Bandrele Indian/Mayotte (—)
Chiconi Indian/Mayotte (—)
Chirongui Indian/Mayotte (—)
Combani Indian/Mayotte (—)
Dembeni Indian/Mayotte (—)
Dzaoudzi Indian/Mayotte (—)
Dzumogne Indian/Mayotte (—)
Kaouéni Indian/Mayotte (—)
Koungou Indian/Mayotte (—)
Labattoir Indian/Mayotte (—)
Majikavo Koropa Indian/Mayotte (—)
Mamoudzou Indian/Mayotte (—)
Mtsamboro Indian/Mayotte (—)
Ouangani Indian/Mayotte (—)
Pamandzi Indian/Mayotte (—)
Passamainty Indian/Mayotte (—)
Sada Indian/Mayotte (—)
Tsingoni Indian/Mayotte (—)
Vahibé Indian/Mayotte (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mayotte

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acoua Indian/Mayotte (—)
Bandrele Indian/Mayotte (—)
Boueni Indian/Mayotte (—)
Chirongui Indian/Mayotte (—)
Combani Indian/Mayotte (—)
Hajangoua Indian/Mayotte (—)
Iloni Indian/Mayotte (—)
Kahani Indian/Mayotte (—)
Labattoir Indian/Mayotte (—)
M'Tsangamouji Indian/Mayotte (—)
Majikavo Koropa Indian/Mayotte (—)
Mramadoudou Indian/Mayotte (—)
Mtsamboro Indian/Mayotte (—)
Pamandzi Indian/Mayotte (—)
Passamainty Indian/Mayotte (—)
Sada Indian/Mayotte (—)
Trévani Indian/Mayotte (—)
Tsararano Indian/Mayotte (—)
Tsimkoura Indian/Mayotte (—)
Tsoundzou 2 Indian/Mayotte (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mamoudzou?

Giờ địa phương hiện tại ở Mamoudzou là —.

Mamoudzou thuộc múi giờ nào?

Mamoudzou sử dụng múi giờ Indian/Mayotte.

Khi nào DST bắt đầu tại Mamoudzou?

Mamoudzou không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mamoudzou?

Mamoudzou không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mamoudzou là gì?

Mamoudzou còn được gọi là: Mamoudzou, Мамудзу, 마무주, Mambutzou, Mamoutzou, Mamudzu, Mamutzu.