Thời gian hiện tại tại Llano de Combeima, Cô-lôm-bi-a (Colombia)

Cờ Cô-lôm-bi-a (Colombia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Llano de Combeima, Khu vực hành chính Tolima, Cô-lôm-bi-a (Colombia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Llano de Combeima, Cô-lôm-bi-a (Colombia)

Đồng hồ trực tuyến — Llano de Combeima

America/Bogota

Đồng hồ trực tuyến — Llano de Combeima

Llano de Combeima so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Llano de Combeima
--:--:--
America/Bogota · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Llano de Combeima Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Llano de Combeima, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Llano de Combeima
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Llano de Combeima
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Llano de Combeima Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Llano de Combeima
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Llano de Combeima

Mặt trời mọc và lặn tại Llano de Combeima

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 22 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 22 phút 26 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 52 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:52–06:22 / 17:45–18:15
Blue hour
05:30–05:38 / 18:28–18:37
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.6 ng
Khoảng cách
406.195 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Llano de Combeima

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Llano de Combeima

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Llano de Combeima, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bogota

Giới thiệu về Llano de Combeima, Cô-lôm-bi-a (Colombia)

4.3342, -75.1625

Bản đồ

Llano de Combeima là một trong các thành phố của Cô-lôm-bi-a (Colombia), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Llano de Combeima là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Cô-lôm-bi-a (Colombia).

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Cô-lôm-bi-a (Colombia)
Thành phố Llano de Combeima
ISO CO / COL
Dân số 0
TLD .co
Tiền tệ COP — Peso
Tọa độ 4.3342, -75.1625

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cô-lôm-bi-a (Colombia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barranquilla America/Bogota (—)
Bello America/Bogota (—)
Bogotá America/Bogota (—)
Bucaramanga America/Bogota (—)
Buenaventura America/Bogota (—)
Cali America/Bogota (—)
Cartagena America/Bogota (—)
Cúcuta America/Bogota (—)
Ibague America/Bogota (—)
Manizales America/Bogota (—)
Medellín America/Bogota (—)
Montería America/Bogota (—)
Neiva America/Bogota (—)
Pasto America/Bogota (—)
Pereira America/Bogota (—)
Santa Marta America/Bogota (—)
Soacha America/Bogota (—)
Soledad America/Bogota (—)
Valledupar America/Bogota (—)
Villavicencio America/Bogota (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cô-lôm-bi-a (Colombia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Armenia America/Bogota (—)
Bello America/Bogota (—)
Bucaramanga America/Bogota (—)
Calarcá America/Bogota (—)
Cali America/Bogota (—)
Cereté America/Bogota (—)
Chinchiná America/Bogota (—)
Florencia America/Bogota (—)
Itagüí America/Bogota (—)
Manizales America/Bogota (—)
Marinilla America/Bogota (—)
Montería America/Bogota (—)
Palmira America/Bogota (—)
Planeta Rica America/Bogota (—)
Sahagún America/Bogota (—)
Santander de Quilichao America/Bogota (—)
Soacha America/Bogota (—)
Soledad America/Bogota (—)
Yopal America/Bogota (—)
Zipaquirá America/Bogota (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Llano de Combeima?

Giờ địa phương hiện tại tại Llano de Combeima được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Llano de Combeima thuộc múi giờ nào?

Llano de Combeima sử dụng múi giờ America/Bogota.

Khi nào DST bắt đầu tại Llano de Combeima?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Llano de Combeima?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Llano de Combeima là gì?

Llano de Combeima còn được gọi là: Combiema, Llano de Combeima.