Thời gian hiện tại tại Latal, Colombia

Cờ Colombia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Latal, Magdalena Department, Colombia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Latal, Magdalena Department, Colombia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Latal, Colombia

Đồng hồ trực tuyến — Latal

America/Bogota

Đồng hồ trực tuyến — Latal

Latal so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Latal
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Latal.
Latal
00:00:00
America/Bogota · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Latal —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Latal
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Latal
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Latal Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Latal
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Latal

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Latal

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Latal, Colombia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bogota và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Latal

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 45 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−31 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 45 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 29 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:47–06:16 / 17:04–17:33
Giờ xanh
05:25–05:34 / 17:46–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.959 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Latal

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Latal

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Latal, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bogota

Giới thiệu về Latal, Colombia

10.7936, -74.1619

Bản đồ

Latal là một trong các thành phố của Colombia, nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Colombia
Thành phố Latal
ISO CO / COL
TLD .co
Tiền tệ COP — Peso
Tọa độ 10.7936, -74.1619

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barranquilla America/Bogota (—)—
Bello America/Bogota (—)—
Bogotá America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Manizales America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Montería America/Bogota (—)—
Neiva America/Bogota (—)—
Pasto America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Soacha America/Bogota (—)—
Soledad America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Villavicencio America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Armenia America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cartago America/Bogota (—)—
Chía America/Bogota (—)—
Dosquebradas America/Bogota (—)—
Envigado America/Bogota (—)—
Floridablanca America/Bogota (—)—
Funza America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Itagüí America/Bogota (—)—
Magangué America/Bogota (—)—
Malambo America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Montería America/Bogota (—)—
Palmira America/Bogota (—)—
Sincelejo America/Bogota (—)—
Tuluá America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Zipaquirá America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Magdalena Department

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Algarrobo America/Bogota (—)—
Aracataca America/Bogota (—)—
Chivolo America/Bogota (—)—
Ciénaga America/Bogota (—)—
El Banco America/Bogota (—)—
El Retén America/Bogota (—)—
Fundación America/Bogota (—)—
Guamal America/Bogota (—)—
Nueva Granada America/Bogota (—)—
Pijiño del Carmen America/Bogota (—)—
Pivijay America/Bogota (—)—
Plato America/Bogota (—)—
Puebloviejo America/Bogota (—)—
Santa Ana America/Bogota (—)—
Sitionuevo America/Bogota (—)—

Các quận và hạt của Magdalena Department

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Latal?

Giờ địa phương hiện tại ở Latal là —.

Latal thuộc múi giờ nào?

Latal sử dụng múi giờ America/Bogota.

Khi nào DST bắt đầu tại Latal?

Latal không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Latal?

Latal không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Latal là gì?

Latal còn được gọi là: Campamento Latal, Lata, Latal.

Thời gian hiện tại tại Latal, Colombia