Thời gian hiện tại tại Las Vegas, Colombia

Cờ Colombia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Las Vegas, Sucre Department, Colombia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Las Vegas, Sucre Department, Colombia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Las Vegas, Colombia

Đồng hồ trực tuyến — Las Vegas

America/Bogota

Đồng hồ trực tuyến — Las Vegas

Las Vegas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Las Vegas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Las Vegas.
Las Vegas
00:00:00
America/Bogota · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Las Vegas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Las Vegas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Las Vegas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Las Vegas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Las Vegas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Las Vegas

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Las Vegas

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Las Vegas, Colombia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bogota và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Las Vegas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 44 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−24 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 40 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 34 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:52–06:21 / 17:08–17:37
Giờ xanh
05:30–05:39 / 17:51–17:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.804 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Las Vegas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Las Vegas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Las Vegas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bogota

Giới thiệu về Las Vegas, Colombia

9.3167, -75.4000

Bản đồ

Las Vegas là một trong các thành phố của Colombia, nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Colombia
Thành phố Las Vegas
ISO CO / COL
TLD .co
Tiền tệ COP — Peso
Tọa độ 9.3167, -75.4000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barranquilla America/Bogota (—)—
Bello America/Bogota (—)—
Bogotá America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Manizales America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Montería America/Bogota (—)—
Neiva America/Bogota (—)—
Pasto America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Soacha America/Bogota (—)—
Soledad America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Villavicencio America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cartago America/Bogota (—)—
Chía America/Bogota (—)—
Dosquebradas America/Bogota (—)—
Florencia America/Bogota (—)—
Funza America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Itagüí America/Bogota (—)—
Magangué America/Bogota (—)—
Malambo America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Mosquera America/Bogota (—)—
Neiva America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Piedecuesta America/Bogota (—)—
Pitalito America/Bogota (—)—
Riohacha America/Bogota (—)—
Tuluá America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sucre Department

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Corozal America/Bogota (—)—
Galeras America/Bogota (—)—
Los Palmitos America/Bogota (—)—
Majagual America/Bogota (—)—
Ovejas America/Bogota (—)—
Sampués America/Bogota (—)—
San Benito Abad America/Bogota (—)—
San Luis de Sincé America/Bogota (—)—
San Marcos America/Bogota (—)—
San Onofre America/Bogota (—)—
San Pedro America/Bogota (—)—
Santiago de Tolú America/Bogota (—)—
Sincelejo America/Bogota (—)—
Sucre America/Bogota (—)—
Tolú Viejo America/Bogota (—)—

Các quận và hạt của Sucre Department

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Las Vegas?

Giờ địa phương hiện tại ở Las Vegas là —.

Las Vegas thuộc múi giờ nào?

Las Vegas sử dụng múi giờ America/Bogota.

Khi nào DST bắt đầu tại Las Vegas?

Las Vegas không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Las Vegas?

Las Vegas không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Las Vegas, Colombia