Thời gian hiện tại tại Las Tablas, Panama

Cờ Panama

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Las Tablas, Los Santos Province, Panama, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Las Tablas, Los Santos Province, Panama Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Las Tablas, Panama

Đồng hồ trực tuyến — Las Tablas

America/Panama

Đồng hồ trực tuyến — Las Tablas

Las Tablas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Las Tablas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Las Tablas.
Las Tablas
00:00:00
America/Panama · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Las Tablas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Las Tablas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Las Tablas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Las Tablas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Las Tablas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Las Tablas

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Las Tablas

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Las Tablas, Panama. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Panama và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Las Tablas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 51 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 34 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 40 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:08–06:37 / 17:32–18:00
Giờ xanh
05:47–05:55 / 18:13–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.959 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Las Tablas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Las Tablas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Las Tablas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Panama

Giới thiệu về Las Tablas, Panama

7.7665, -80.2780

Bản đồ

Las Tablas là một trong các thành phố của Panama, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Las Tablas là 8.939 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Panama
Thành phố Las Tablas
ISO PA / PAN
Dân số 8.939
TLD .pa
Tiền tệ PAB — Balboa
Tọa độ 7.7665, -80.2780

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Panama

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alcalde Díaz America/Panama (—)—
Ancón America/Panama (—)—
Arraiján America/Panama (—)—
Cativá America/Panama (—)—
Changuinola America/Panama (—)—
Chilibre America/Panama (—)—
Colón America/Panama (—)—
Curundú America/Panama (—)—
David America/Panama (—)—
Juan Díaz America/Panama (—)—
La Chorrera America/Panama (—)—
La Concepción America/Panama (—)—
Panama City America/Panama (—)—
Pedregal America/Panama (—)—
Penonomé America/Panama (—)—
Sabanitas America/Panama (—)—
San Miguelito America/Panama (—)—
Santiago America/Panama (—)—
Tocumen America/Panama (—)—
Veracruz America/Panama (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Panama

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aguadulce America/Panama (—)—
Colón America/Panama (—)—
Curundú America/Panama (—)—
David America/Panama (—)—
El Empalme America/Panama (—)—
Juan Díaz America/Panama (—)—
La Arena America/Panama (—)—
La Chorrera America/Panama (—)—
La Concepción America/Panama (—)—
Las Lomas America/Panama (—)—
Monagrillo America/Panama (—)—
Nuevo Arraiján America/Panama (—)—
Panama City America/Panama (—)—
Puerto Escondido America/Panama (—)—
San Pablo Viejo Abajo America/Panama (—)—
Soná America/Panama (—)—
Tocumen America/Panama (—)—
Union Choco America/Panama (—)—
Veracruz America/Panama (—)—
Volcán America/Panama (—)—

Các quận và hạt của Los Santos Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Las Tablas?

Giờ địa phương hiện tại ở Las Tablas là —.

Las Tablas thuộc múi giờ nào?

Las Tablas sử dụng múi giờ America/Panama.

Khi nào DST bắt đầu tại Las Tablas?

Las Tablas không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Las Tablas?

Las Tablas không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Las Tablas là gì?

Las Tablas còn được gọi là: Las Tablas, Лас-Таблас, لاس تابلاس, لاس ٹیبلاس, لاس ټابلاس, ላስ ታብላስ, लास टेबलास, লাস তাবলাস, ਲਾਸ ਤਾਬਲਾਸ, ラス・タブラス.

Thời gian hiện tại tại Las Tablas, Panama