Thời gian hiện tại tại Kökar, Quần đảo Aland

Cờ Quần đảo Aland

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kökar, Ålands skärgård, Quần đảo Aland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kökar, Ålands skärgård, Quần đảo Aland Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kökar, Quần đảo Aland

Đồng hồ trực tuyến — Kökar

Europe/Mariehamn

Đồng hồ trực tuyến — Kökar

Kökar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kökar
--:--:--
Europe/Mariehamn · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kökar Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kökar, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kökar
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kökar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kökar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kökar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kökar

Mặt trời mọc và lặn tại Kökar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 49 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 50 phút 15 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 53 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 35° NE ↓ 325° NW
Golden hour
04:14–05:33 / 21:44–23:03
Blue hour
02:30–03:22 / 23:54–00:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 230° SW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kökar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kökar

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Kökar

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kökar, Quần đảo Aland

59.9205, 20.9088

Bản đồ

Kökar là một trong các thành phố của Quần đảo Aland, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kökar là 355 người, chiếm khoảng ~1.3% tổng dân số của Quần đảo Aland.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Quần đảo Aland
Thành phố Kökar
ISO AX / ALA
Dân số 355
TLD .ax
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 59.9205, 20.9088

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quần đảo Aland

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bomarsund Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Brändö Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Eckerö Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Finström Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Föglö Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Geta Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Godby Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Hammarland Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Jomala Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Kökar Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Kumlinge Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Lemland Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Lumparland Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Mariehamn Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Saltvik Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Sund Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Tjudö Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Vardoe Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Yomala Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43
Ytterby Europe/Mariehamn (UTC+3)04:42:43

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quần đảo Aland

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kökar?

Giờ địa phương hiện tại tại Kökar được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kökar thuộc múi giờ nào?

Kökar sử dụng múi giờ Europe/Mariehamn.

Khi nào DST bắt đầu tại Kökar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kökar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kökar là gì?

Kökar còn được gọi là: FIKKR, Koekar, Kökar, Köökari, Кёкар, كوكار, کوکار, کویکار, ኮካር, कोएकार, কোয়েকার, ਕੋਏਕਾਰ, コエカル.