Thời gian hiện tại tại Kathu, Nam Phi

Cờ Nam Phi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kathu, Northern Cape, Nam Phi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kathu, Northern Cape, Nam Phi Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kathu, Nam Phi

Đồng hồ trực tuyến — Kathu

Africa/Johannesburg

Đồng hồ trực tuyến — Kathu

Kathu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kathu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kathu.
Kathu
00:00:00
Africa/Johannesburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kathu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kathu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kathu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kathu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kathu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kathu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kathu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kathu, Nam Phi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kathu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 4 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+91 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 53 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 23 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:39–06:11 / 18:12–18:43
Giờ xanh
05:15–05:24 / 18:58–19:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kathu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kathu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kathu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Johannesburg

Giới thiệu về Kathu, Nam Phi

-27.6957, 23.0493

Bản đồ

Kathu là một trong các thành phố của Nam Phi, nằm ở Châu Phi. Dân số của Kathu là 9.219 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nam Phi
Thành phố Kathu
ISO ZA / ZAF
Dân số 9.219
TLD .za
Tiền tệ ZAR — Rand
Tọa độ -27.6957, 23.0493

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nam Phi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Benoni Africa/Johannesburg (—)—
Bloemfontein Africa/Johannesburg (—)—
Boksburg Africa/Johannesburg (—)—
Cape Town Africa/Johannesburg (—)—
Durban Africa/Johannesburg (—)—
East London Africa/Johannesburg (—)—
Emalahleni Africa/Johannesburg (—)—
Evaton Africa/Johannesburg (—)—
Johannesburg Africa/Johannesburg (—)—
Krugersdorp Africa/Johannesburg (—)—
Newcastle Africa/Johannesburg (—)—
Pietermaritzburg Africa/Johannesburg (—)—
Port Elizabeth Africa/Johannesburg (—)—
Pretoria Africa/Johannesburg (—)—
Rustenburg Africa/Johannesburg (—)—
Soshanguve Africa/Johannesburg (—)—
Soweto Africa/Johannesburg (—)—
Thembisa Africa/Johannesburg (—)—
Vereeniging Africa/Johannesburg (—)—
Welkom Africa/Johannesburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nam Phi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bhisho Africa/Johannesburg (—)—
Cape Town Africa/Johannesburg (—)—
Emalahleni Africa/Johannesburg (—)—
Evaton Africa/Johannesburg (—)—
Germiston Africa/Johannesburg (—)—
Kimberley Africa/Johannesburg (—)—
Klerksdorp Africa/Johannesburg (—)—
KwaDukuza Africa/Johannesburg (—)—
Ladysmith Africa/Johannesburg (—)—
Mthatha Africa/Johannesburg (—)—
Newcastle Africa/Johannesburg (—)—
Potchefstroom Africa/Johannesburg (—)—
Pretoria Africa/Johannesburg (—)—
Randburg Africa/Johannesburg (—)—
Richards Bay Africa/Johannesburg (—)—
Soshanguve Africa/Johannesburg (—)—
Thembisa Africa/Johannesburg (—)—
Uitenhage Africa/Johannesburg (—)—
Vanderbijlpark Africa/Johannesburg (—)—
Westonaria Africa/Johannesburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Northern Cape

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Barkly West Africa/Johannesburg (—)—
Colesberg Africa/Johannesburg (—)—
Daniëlskuil Africa/Johannesburg (—)—
De Aar Africa/Johannesburg (—)—
Kimberley Africa/Johannesburg (—)—
Pampierstad Africa/Johannesburg (—)—
Postmasburg Africa/Johannesburg (—)—
Prieska Africa/Johannesburg (—)—
Springbok Africa/Johannesburg (—)—
Upington Africa/Johannesburg (—)—
Warrenton Africa/Johannesburg (—)—

Các quận và hạt của Northern Cape

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kathu?

Giờ địa phương hiện tại ở Kathu là —.

Kathu thuộc múi giờ nào?

Kathu sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Kathu?

Kathu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kathu?

Kathu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kathu là gì?

Kathu còn được gọi là: Kathu.

Thời gian hiện tại tại Kathu, Nam Phi