Thời gian hiện tại tại Junín, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Cờ Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Junín, Manabí, Ê-qu-a-đo (Ecuador), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Junín, Manabí, Ê-qu-a-đo (Ecuador) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Junín, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Đồng hồ trực tuyến — Junín

America/Guayaquil

Đồng hồ trực tuyến — Junín

Junín so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Junín
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Junín.
Junín
00:00:00
America/Guayaquil · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Junín —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Junín
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Junín
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Junín Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Junín
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Junín

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Junín

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Junín, Ê-qu-a-đo (Ecuador). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Guayaquil và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Junín

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 8 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+4 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 10 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 4 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° Đ ↓ 259° TTN
Giờ vàng
06:01–06:29 / 17:41–18:09
Giờ xanh
05:40–05:48 / 18:22–18:30
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 270° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.1 ng
Khoảng cách
385.677 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Junín

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Junín

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Junín, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Guayaquil

Giới thiệu về Junín, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

-0.9278, -80.2058

Bản đồ

Junín là một trong các thành phố của Ê-qu-a-đo (Ecuador), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Junín là 9.128 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ê-qu-a-đo (Ecuador)
Thành phố Junín
ISO EC / ECU
Dân số 9.128
TLD .ec
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ -0.9278, -80.2058

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ê-qu-a-đo (Ecuador)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambato America/Guayaquil (—)—
Babahoyo America/Guayaquil (—)—
Cuenca America/Guayaquil (—)—
Daule America/Guayaquil (—)—
Durán America/Guayaquil (—)—
Esmeraldas America/Guayaquil (—)—
Guayaquil America/Guayaquil (—)—
Ibarra America/Guayaquil (—)—
La Libertad America/Guayaquil (—)—
Latacunga America/Guayaquil (—)—
Loja America/Guayaquil (—)—
Machala America/Guayaquil (—)—
Manta America/Guayaquil (—)—
Milagro America/Guayaquil (—)—
Portoviejo America/Guayaquil (—)—
Quevedo America/Guayaquil (—)—
Quito America/Guayaquil (—)—
Riobamba America/Guayaquil (—)—
Santo Domingo de los Colorados America/Guayaquil (—)—
Tulcán America/Guayaquil (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ê-qu-a-đo (Ecuador)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cayambe America/Guayaquil (—)—
Chone America/Guayaquil (—)—
El Triunfo America/Guayaquil (—)—
Esmeraldas America/Guayaquil (—)—
General Villamil America/Guayaquil (—)—
Huaquillas America/Guayaquil (—)—
Jipijapa America/Guayaquil (—)—
La Libertad America/Guayaquil (—)—
La Troncal America/Guayaquil (—)—
Machachi America/Guayaquil (—)—
Manta America/Guayaquil (—)—
Milagro America/Guayaquil (—)—
Naranjito America/Guayaquil (—)—
Otavalo America/Guayaquil (—)—
Portoviejo America/Guayaquil (—)—
Posorja America/Guayaquil (—)—
Quevedo America/Guayaquil (—)—
Quito America/Guayaquil (—)—
Salinas America/Guayaquil (—)—
Santa Elena America/Guayaquil (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Manabí

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Bahía de Caráquez America/Guayaquil (—)—
Calceta America/Guayaquil (—)—
Chone America/Guayaquil (—)—
Jipijapa America/Guayaquil (—)—
Montecristi America/Guayaquil (—)—
Rocafuerte America/Guayaquil (—)—
Santa Ana de Vuelta Larga America/Guayaquil (—)—
Sucre America/Guayaquil (—)—
Tosagua America/Guayaquil (—)—

Các quận và hạt của Manabí

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Junín?

Giờ địa phương hiện tại ở Junín là —.

Junín thuộc múi giờ nào?

Junín sử dụng múi giờ America/Guayaquil.

Khi nào DST bắt đầu tại Junín?

Junín không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Junín?

Junín không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Junín là gì?

Junín còn được gọi là: Junín.

Thời gian hiện tại tại Junín, Ê-qu-a-đo (Ecuador)