Thời gian hiện tại tại Hache, Haiti

Cờ Haiti

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hache, Nord-Est, Haiti, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hache, Nord-Est, Haiti Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hache, Haiti

Đồng hồ trực tuyến — Hache

America/Port-au-Prince

Đồng hồ trực tuyến — Hache

Hache so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hache
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hache.
Hache
00:00:00
America/Port-au-Prince · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hache —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hache
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hache
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hache Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hache
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hache

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hache

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hache, Haiti. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Port-au-Prince và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hache

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 22 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−57 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 19 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 56 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:50–06:20 / 16:42–17:12
Giờ xanh
05:27–05:36 / 17:26–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.1 ng
Khoảng cách
379.006 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hache

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hache

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hache, Haiti

19.6873, -72.0185

Bản đồ

Hache là một trong các thành phố của Haiti, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Haiti
Thành phố Hache
ISO HT / HTI
TLD .ht
Tiền tệ HTG — Gourde
Tọa độ 19.6873, -72.0185

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Haiti

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arcahaie America/Port-au-Prince (—)—
Cap-Haïtien America/Port-au-Prince (—)—
Carrefour America/Port-au-Prince (—)—
Croix-des-Bouquets America/Port-au-Prince (—)—
Delmas America/Port-au-Prince (—)—
Gonaïves America/Port-au-Prince (—)—
Grangwav America/Port-au-Prince (—)—
Jacmel America/Port-au-Prince (—)—
Jérémie America/Port-au-Prince (—)—
Léogâne America/Port-au-Prince (—)—
Les Cayes America/Port-au-Prince (—)—
Miragoâne America/Port-au-Prince (—)—
Pétionville America/Port-au-Prince (—)—
Port-au-Prince America/Port-au-Prince (—)—
Port-de-Paix America/Port-au-Prince (—)—
Saint-Marc America/Port-au-Prince (—)—
Saint-Michel de l'Atalaye America/Port-au-Prince (—)—
Thomazeau America/Port-au-Prince (—)—
Tigwav America/Port-au-Prince (—)—
Verrettes America/Port-au-Prince (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Haiti

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cap-Haïtien America/Port-au-Prince (—)—
Cornillon America/Port-au-Prince (—)—
Croix-des-Bouquets America/Port-au-Prince (—)—
Dame-Marie America/Port-au-Prince (—)—
Désarmes America/Port-au-Prince (—)—
Fort Liberté America/Port-au-Prince (—)—
Gressier America/Port-au-Prince (—)—
Hinche America/Port-au-Prince (—)—
Jacmel America/Port-au-Prince (—)—
Jean-Rabel America/Port-au-Prince (—)—
Lenbe America/Port-au-Prince (—)—
Léogâne America/Port-au-Prince (—)—
Les Anglais America/Port-au-Prince (—)—
Mirebalais America/Port-au-Prince (—)—
Port-au-Prince America/Port-au-Prince (—)—
Saint-Louis du Nord America/Port-au-Prince (—)—
Saint-Marc America/Port-au-Prince (—)—
Saint-Raphaël America/Port-au-Prince (—)—
Terrier Rouge America/Port-au-Prince (—)—
Trou du Nord America/Port-au-Prince (—)—

Các quận và hạt của Nord-Est

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hache?

Giờ địa phương hiện tại ở Hache là —.

Hache thuộc múi giờ nào?

Hache sử dụng múi giờ America/Port-au-Prince.

Khi nào DST bắt đầu tại Hache?

Giờ mùa hè ở Hache bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hache?

Giờ mùa hè ở Hache kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Hache là gì?

Hache còn được gọi là: Hache.

Thời gian hiện tại tại Hache, Haiti