Thời gian hiện tại tại Graley, Nam Phi

Cờ Nam Phi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Graley, Gauteng, Nam Phi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Graley, Gauteng, Nam Phi Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Graley, Nam Phi

Đồng hồ trực tuyến — Graley

Africa/Johannesburg

Đồng hồ trực tuyến — Graley

Graley so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Graley
--:--:--
Africa/Johannesburg · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Graley Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Graley, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Graley
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Graley
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Graley Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Graley
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Graley

Mặt trời mọc và lặn tại Graley

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 31 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+5 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 45 phút 9 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 31 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
06:51–07:25 / 16:48–17:22
Blue hour
06:25–06:35 / 17:38–17:48
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Graley

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Graley

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Graley, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Johannesburg

Giới thiệu về Graley, Nam Phi

-25.7667, 28.8500

Bản đồ

Graley là một trong các thành phố của Nam Phi, nằm ở Châu Phi. Dân số của Graley là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nam Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nam Phi
Thành phố Graley
ISO ZA / ZAF
Dân số 0
TLD .za
Tiền tệ ZAR — Rand
Tọa độ -25.7667, 28.8500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nam Phi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benoni Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Bloemfontein Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Boksburg Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Cape Town Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Durban Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
East London Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Emalahleni Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Evaton Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Johannesburg Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Krugersdorp Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Newcastle Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Pietermaritzburg Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Port Elizabeth Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Pretoria Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Rustenburg Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Soshanguve Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Soweto Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Thembisa Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Vereeniging Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Welkom Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nam Phi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Atlantis Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Bloemfontein Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Bothaville Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Cape Town Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Carletonville Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Centurion Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
eMbalenhle Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Krugersdorp Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Mdantsane Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Mthatha Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Nigel Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Orkney Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Phalaborwa Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Pinetown Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Randburg Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Stilfontein Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Thaba Nchu Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Thohoyandou Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Upington Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43
Worcester Africa/Johannesburg (UTC+2)05:27:43

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Graley?

Giờ địa phương hiện tại tại Graley được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Graley thuộc múi giờ nào?

Graley sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Graley?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Graley?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.