Thời gian hiện tại tại Curicó, Chile

Cờ Chile

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Curicó, Maule Region, Chile, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Curicó, Maule Region, Chile Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Curicó, Chile

Đồng hồ trực tuyến — Curicó

America/Santiago

Đồng hồ trực tuyến — Curicó

Curicó so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Curicó
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Curicó.
Curicó
00:00:00
America/Santiago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Curicó —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Curicó
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Curicó
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Curicó Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Curicó
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Curicó

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Curicó

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Curicó, Chile. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Santiago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Curicó

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 40 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 30 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 48 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:38–07:13 / 19:43–20:18
Giờ xanh
06:11–06:22 / 20:35–20:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.0 ng
Khoảng cách
385.751 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Curicó

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Curicó

Đang áp dụng — GMT-3

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Curicó, Chile

-34.9828, -71.2394

Bản đồ

Curicó là một trong các thành phố của Chile, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Curicó là 102.438 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Chile
Thành phố Curicó
ISO CL / CHL
Dân số 102.438
TLD .cl
Tiền tệ CLP — Peso
Tọa độ -34.9828, -71.2394

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Chile

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Antofagasta America/Santiago (—)—
Arica America/Santiago (—)—
Calama America/Santiago (—)—
Concepción America/Santiago (—)—
Coquimbo America/Santiago (—)—
Iquique America/Santiago (—)—
La Pintana America/Santiago (—)—
La Serena America/Santiago (—)—
Maipú America/Santiago (—)—
Peñalolén America/Santiago (—)—
Port Montt America/Santiago (—)—
Puente Alto America/Santiago (—)—
Quilicura America/Santiago (—)—
Rancagua America/Santiago (—)—
San Bernardo America/Santiago (—)—
Santiago America/Santiago (—)—
Talca America/Santiago (—)—
Temuco America/Santiago (—)—
Valparaíso America/Santiago (—)—
Viña del Mar America/Santiago (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Chile

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Antofagasta America/Santiago (—)—
Calama America/Santiago (—)—
Chillan America/Santiago (—)—
Coquimbo America/Santiago (—)—
Coronel America/Santiago (—)—
Iquique America/Santiago (—)—
Lampa America/Santiago (—)—
Lo Prado America/Santiago (—)—
Melipilla America/Santiago (—)—
Ovalle America/Santiago (—)—
Peñaflor America/Santiago (—)—
Peñalolén America/Santiago (—)—
Quilicura America/Santiago (—)—
Quillota America/Santiago (—)—
Quilpué America/Santiago (—)—
San Bernardo America/Santiago (—)—
Talca America/Santiago (—)—
Talcahuano America/Santiago (—)—
Valparaíso America/Santiago (—)—
Viña del Mar America/Santiago (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Maule Region

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Cauquenes America/Santiago (—)—
Colbún America/Santiago (—)—
Constitución America/Santiago (—)—
Linares America/Santiago (—)—
Longaví America/Santiago (—)—
Molina America/Santiago (—)—
Parral America/Santiago (—)—
Sagrada Familia America/Santiago (—)—
San Clemente America/Santiago (—)—
San Javier America/Santiago (—)—
Villa Alegre America/Santiago (—)—

Các quận và hạt của Maule Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Curicó?

Giờ địa phương hiện tại ở Curicó là —.

Curicó thuộc múi giờ nào?

Curicó sử dụng múi giờ America/Santiago.

Khi nào DST bắt đầu tại Curicó?

Giờ mùa hè ở Curicó bắt đầu vào 6 tháng 9, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Curicó?

Giờ mùa hè ở Curicó kết thúc vào 4 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Curicó là gì?

Curicó còn được gọi là: 쿠리코, Curicó, Kuriko, Курико, Куріко, كوريكو, کوریکو، شیلی, กูรีโก, クリコ, 庫里科.

Thời gian hiện tại tại Curicó, Chile