Thời gian hiện tại tại Cuba, Colombia

Cờ Colombia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cuba, Risaralda Department, Colombia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cuba, Risaralda Department, Colombia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cuba, Colombia

Đồng hồ trực tuyến — Cuba

America/Bogota

Đồng hồ trực tuyến — Cuba

Cuba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cuba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cuba.
Cuba
00:00:00
America/Bogota · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cuba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cuba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cuba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cuba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cuba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cuba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cuba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cuba, Colombia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bogota và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cuba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 56 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 24 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 50 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:48–06:16 / 17:16–17:44
Giờ xanh
05:26–05:35 / 17:57–18:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 272° T
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.1 ng
Khoảng cách
382.541 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cuba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cuba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cuba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bogota

Giới thiệu về Cuba, Colombia

4.8025, -75.7389

Bản đồ

Cuba là một trong các thành phố của Colombia, nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Colombia
Thành phố Cuba
ISO CO / COL
TLD .co
Tiền tệ COP — Peso
Tọa độ 4.8025, -75.7389

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barranquilla America/Bogota (—)—
Bello America/Bogota (—)—
Bogotá America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Manizales America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Montería America/Bogota (—)—
Neiva America/Bogota (—)—
Pasto America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Soacha America/Bogota (—)—
Soledad America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Villavicencio America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Chía America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Florencia America/Bogota (—)—
Floridablanca America/Bogota (—)—
Guadalajara de Buga America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Malambo America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Palmira America/Bogota (—)—
Popayán America/Bogota (—)—
Riohacha America/Bogota (—)—
Sincelejo America/Bogota (—)—
Soledad America/Bogota (—)—
Tunja America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Yopal America/Bogota (—)—
Zipaquirá America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Risaralda Department

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Anserma America/Bogota (—)—
Belén de Umbría America/Bogota (—)—
Dosquebradas America/Bogota (—)—
La Virginia America/Bogota (—)—
Marsella America/Bogota (—)—
Pueblo Rico America/Bogota (—)—
Quinchía America/Bogota (—)—
Santa Rosa de Cabal America/Bogota (—)—
Santuario America/Bogota (—)—

Các quận và hạt của Risaralda Department

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cuba?

Giờ địa phương hiện tại ở Cuba là —.

Cuba thuộc múi giờ nào?

Cuba sử dụng múi giờ America/Bogota.

Khi nào DST bắt đầu tại Cuba?

Cuba không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Cuba?

Cuba không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Cuba, Colombia