Thời gian hiện tại tại Combarbalá, Chile

Cờ Chile

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Combarbalá, Coquimbo Region, Chile, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Combarbalá, Chile

Đồng hồ trực tuyến — Combarbalá

America/Santiago

Đồng hồ trực tuyến — Combarbalá

Combarbalá so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Combarbalá
00:00:00
America/Santiago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Combarbalá Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Combarbalá, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Combarbalá
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Combarbalá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Combarbalá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Combarbalá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 88 ngày — đồng hồ chuyển lùi 1 giờ
Thứ Bảy, 28 tháng 3, 1970 · 23:59 → 23:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Combarbalá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Combarbalá, Chile. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Santiago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Combarbalá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 29 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+113 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 10 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 7 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 96° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
07:18–07:50 / 19:15–19:47
Giờ xanh
06:53–07:03 / 20:02–20:12
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
23.3 ng
Khoảng cách
371.367 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Combarbalá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Combarbalá

Đang áp dụng — GMT-3

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



04:00 05:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Combarbalá, Chile

-31.1786, -71.0030

Bản đồ

Combarbalá là một trong các thành phố của Chile, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Combarbalá là 13.605 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Chile
Thành phố Combarbalá
ISO CL / CHL
Dân số 13.605
TLD .cl
Tiền tệ CLP — Peso
Tọa độ -31.1786, -71.0030

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Chile

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Antofagasta America/Santiago (—)—
Arica America/Santiago (—)—
Calama America/Santiago (—)—
Concepción America/Santiago (—)—
Coquimbo America/Santiago (—)—
Iquique America/Santiago (—)—
La Pintana America/Santiago (—)—
La Serena America/Santiago (—)—
Maipú America/Santiago (—)—
Peñalolén America/Santiago (—)—
Port Montt America/Santiago (—)—
Puente Alto America/Santiago (—)—
Quilicura America/Santiago (—)—
Rancagua America/Santiago (—)—
San Bernardo America/Santiago (—)—
Santiago America/Santiago (—)—
Talca America/Santiago (—)—
Temuco America/Santiago (—)—
Valparaíso America/Santiago (—)—
Viña del Mar America/Santiago (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Chile

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alto Hospicio America/Santiago (—)—
Chillan America/Santiago (—)—
Concepción America/Santiago (—)—
Curicó America/Santiago (—)—
Iquique America/Santiago (—)—
Lampa America/Santiago (—)—
Lo Prado America/Santiago (—)—
Los Andes America/Santiago (—)—
Los Ángeles America/Santiago (—)—
Maipú America/Santiago (—)—
Ovalle America/Santiago (—)—
Padre Las Casas America/Santiago (—)—
Peñaflor America/Santiago (—)—
Port Montt America/Santiago (—)—
Punta Arenas America/Punta_Arenas (—)—
Rancagua America/Santiago (—)—
San Pedro de la Paz America/Santiago (—)—
Talca America/Santiago (—)—
Temuco America/Santiago (—)—
Valdivia America/Santiago (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Combarbalá?

Giờ địa phương hiện tại ở Combarbalá là —.

Combarbalá thuộc múi giờ nào?

Combarbalá sử dụng múi giờ America/Santiago.

Khi nào DST bắt đầu tại Combarbalá?

Giờ mùa hè ở Combarbalá bắt đầu vào 6 tháng 9, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Combarbalá?

Giờ mùa hè ở Combarbalá kết thúc vào 5 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Combarbalá là gì?

Combarbalá còn được gọi là: 콤바르발라, Combarabala, Combarbalá, Kombarbala, Комбарбала, 孔巴爾瓦拉.