Thời gian hiện tại tại Changling, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Changling, Beijing Municipality, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Changling, Beijing Municipality, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Changling, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Changling

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Changling

Changling so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Changling
--:--:--
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Changling Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Changling, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Changling
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Changling
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Changling Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Changling
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Changling

Mặt trời mọc và lặn tại Changling

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 2 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 2 phút 55 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 49 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
04:46–05:27 / 19:07–19:48
Blue hour
04:12–04:26 / 20:08–20:21
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Changling

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Changling

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Changling, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Changling, Trung Quốc

40.2951, 116.2481

Bản đồ

Changling là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Changling là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Trung Quốc.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Changling
ISO CN / CHN
Dân số 0
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 40.2951, 116.2481

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Đông Hoản Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Hàng Châu Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Hợp Phì Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Nam Kinh Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Phật Sơn Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Phố Đông Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Quảng Châu Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Tây An Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Thanh Đảo Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Thành Đô Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Thẩm Dương Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Thâm Quyến Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Thiên Tân Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Thượng Hải Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Tô Châu Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Trùng Khánh Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Vũ Hán Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Wuzhong Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anbu Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Changle Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Fanlou Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Gaomi Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Jieshou Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Khúc Tĩnh Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Lâm Phần Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Liuzhi Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Lizhi Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Nanchuan Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Nghi Tân Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Picheng Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Pingzhuang Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Shiguai Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Suyangshan Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Tần Hoàng Đảo Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Trịnh Châu Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Tứ Bình Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Xinyi Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51
Yangcheng Asia/Shanghai (UTC+8)19:47:51

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Changling?

Giờ địa phương hiện tại tại Changling được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Changling thuộc múi giờ nào?

Changling sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Changling?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Changling?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Changling là gì?

Changling còn được gọi là: Changling, Changling Zhen, 长陵, 长陵镇.