Thời gian hiện tại tại Cha de Tanque, Cape Verde

Cờ Cape Verde

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cha de Tanque, Santa Catarina, Cape Verde, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cha de Tanque, Santa Catarina, Cape Verde Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cha de Tanque, Cape Verde

Đồng hồ trực tuyến — Cha de Tanque

Atlantic/Cape_Verde

Đồng hồ trực tuyến — Cha de Tanque

Cha de Tanque so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cha de Tanque
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cha de Tanque.
Cha de Tanque
00:00:00
Atlantic/Cape_Verde · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cha de Tanque —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cha de Tanque
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cha de Tanque
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cha de Tanque Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cha de Tanque
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cha de Tanque

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cha de Tanque

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cha de Tanque, Cape Verde. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Cape_Verde và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cha de Tanque

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 36 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−44 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 1 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 14 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:30–06:59 / 17:37–18:06
Giờ xanh
06:08–06:16 / 18:20–18:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
75%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cha de Tanque

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cha de Tanque

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cha de Tanque, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Cape_Verde

Giới thiệu về Cha de Tanque, Cape Verde

15.0922, -23.7024

Bản đồ

Cha de Tanque là một trong các thành phố của Cape Verde, nằm ở Châu Phi. Dân số của Cha de Tanque là 1.164 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Cape Verde
Thành phố Cha de Tanque
ISO CV / CPV
Dân số 1.164
TLD .cv
Tiền tệ CVE — Escudo
Tọa độ 15.0922, -23.7024

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cape Verde

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Assomada Atlantic/Cape_Verde (—)—
Calheta Atlantic/Cape_Verde (—)—
Chã de Alecrim Atlantic/Cape_Verde (—)—
Chão Bom Atlantic/Cape_Verde (—)—
Cidade Velha Atlantic/Cape_Verde (—)—
Espargos Atlantic/Cape_Verde (—)—
Igreja Atlantic/Cape_Verde (—)—
Mindelo Atlantic/Cape_Verde (—)—
Pedra Badejo Atlantic/Cape_Verde (—)—
Ponta do Sol Atlantic/Cape_Verde (—)—
Porto Novo Atlantic/Cape_Verde (—)—
Praia Atlantic/Cape_Verde (—)—
Ribeira Grande Atlantic/Cape_Verde (—)—
Sal Rei Atlantic/Cape_Verde (—)—
Santa Cruz Atlantic/Cape_Verde (—)—
Santa Maria Atlantic/Cape_Verde (—)—
São Filipe Atlantic/Cape_Verde (—)—
Tarrafal Atlantic/Cape_Verde (—)—
Tarrafal de Sao Nicolau Atlantic/Cape_Verde (—)—
Vila do Maio Atlantic/Cape_Verde (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cape Verde

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Calheta Atlantic/Cape_Verde (—)—
Calheta Atlantic/Cape_Verde (—)—
Cancelo Atlantic/Cape_Verde (—)—
Cova Figueira Atlantic/Cape_Verde (—)—
Mindelo Atlantic/Cape_Verde (—)—
Nova Sintra Atlantic/Cape_Verde (—)—
Ponta do Sol Atlantic/Cape_Verde (—)—
Ponta Verde Atlantic/Cape_Verde (—)—
Porto Novo Atlantic/Cape_Verde (—)—
Praia Atlantic/Cape_Verde (—)—
Preguiça Atlantic/Cape_Verde (—)—
Ribeira Brava Atlantic/Cape_Verde (—)—
Ribeira da Barca Atlantic/Cape_Verde (—)—
Ribeira Grande Atlantic/Cape_Verde (—)—
Santa Maria Atlantic/Cape_Verde (—)—
Sao Domingos Atlantic/Cape_Verde (—)—
São Filipe Atlantic/Cape_Verde (—)—
Tarrafal Atlantic/Cape_Verde (—)—
Trás os Montes Atlantic/Cape_Verde (—)—
Vila do Maio Atlantic/Cape_Verde (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cha de Tanque?

Giờ địa phương hiện tại ở Cha de Tanque là —.

Cha de Tanque thuộc múi giờ nào?

Cha de Tanque sử dụng múi giờ Atlantic/Cape_Verde.

Khi nào DST bắt đầu tại Cha de Tanque?

Cha de Tanque không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Cha de Tanque?

Cha de Tanque không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Cha de Tanque, Cape Verde