Thời gian hiện tại tại Cha de Tanque, Cape Verde

Cờ Cape Verde

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cha de Tanque, Santa Catarina, Cape Verde, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Cha de Tanque, Cape Verde

Đồng hồ trực tuyến — Cha de Tanque

Atlantic/Cape_Verde

Đồng hồ trực tuyến — Cha de Tanque

Cha de Tanque so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Cha de Tanque
00:00:00
Atlantic/Cape_Verde · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Cha de Tanque Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Cha de Tanque, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cha de Tanque
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Cha de Tanque
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cha de Tanque Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cha de Tanque
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cha de Tanque

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cha de Tanque

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cha de Tanque, Cape Verde. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Cape_Verde và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cha de Tanque

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 53 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−29 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 1 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 14 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:14–06:44 / 18:37–19:08
Giờ xanh
05:51–06:00 / 19:22–19:31
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 101° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.5 ng
Khoảng cách
391.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cha de Tanque

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cha de Tanque

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cha de Tanque, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Cape_Verde

Giới thiệu về Cha de Tanque, Cape Verde

15.0922, -23.7024

Bản đồ

Cha de Tanque là một trong các thành phố của Cape Verde, nằm ở Châu Phi. Dân số của Cha de Tanque là 1.164 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Cape Verde
Thành phố Cha de Tanque
ISO CV / CPV
Dân số 1.164
TLD .cv
Tiền tệ CVE — Escudo
Tọa độ 15.0922, -23.7024

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cape Verde

20 / 20
Thành phố Thời gian
Assomada Atlantic/Cape_Verde (—)
Calheta Atlantic/Cape_Verde (—)
Chã de Alecrim Atlantic/Cape_Verde (—)
Chão Bom Atlantic/Cape_Verde (—)
Cidade Velha Atlantic/Cape_Verde (—)
Espargos Atlantic/Cape_Verde (—)
Igreja Atlantic/Cape_Verde (—)
Mindelo Atlantic/Cape_Verde (—)
Pedra Badejo Atlantic/Cape_Verde (—)
Ponta do Sol Atlantic/Cape_Verde (—)
Porto Novo Atlantic/Cape_Verde (—)
Praia Atlantic/Cape_Verde (—)
Ribeira Grande Atlantic/Cape_Verde (—)
Sal Rei Atlantic/Cape_Verde (—)
Santa Cruz Atlantic/Cape_Verde (—)
Santa Maria Atlantic/Cape_Verde (—)
São Filipe Atlantic/Cape_Verde (—)
Tarrafal Atlantic/Cape_Verde (—)
Tarrafal de Sao Nicolau Atlantic/Cape_Verde (—)
Vila do Maio Atlantic/Cape_Verde (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cape Verde

20 / 20
Thành phố Thời gian
Achada de Monte Atlantic/Cape_Verde (—)
Calheta Atlantic/Cape_Verde (—)
Cha de Tanque Atlantic/Cape_Verde (—)
Cidade Velha Atlantic/Cape_Verde (—)
Cova Figueira Atlantic/Cape_Verde (—)
Espargos Atlantic/Cape_Verde (—)
Faja de Baixo Atlantic/Cape_Verde (—)
Juncalinho Atlantic/Cape_Verde (—)
Pedra Badejo Atlantic/Cape_Verde (—)
Picos Atlantic/Cape_Verde (—)
Ponta Verde Atlantic/Cape_Verde (—)
Porto Mosquito Atlantic/Cape_Verde (—)
Praia Atlantic/Cape_Verde (—)
Preguiça Atlantic/Cape_Verde (—)
Ribeirao Manuel Atlantic/Cape_Verde (—)
Salineiro Atlantic/Cape_Verde (—)
Santa Ana Atlantic/Cape_Verde (—)
Santa Cruz Atlantic/Cape_Verde (—)
São Filipe Atlantic/Cape_Verde (—)
São Martinho Grande Atlantic/Cape_Verde (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cha de Tanque?

Giờ địa phương hiện tại ở Cha de Tanque là —.

Cha de Tanque thuộc múi giờ nào?

Cha de Tanque sử dụng múi giờ Atlantic/Cape_Verde.

Khi nào DST bắt đầu tại Cha de Tanque?

Cha de Tanque không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Cha de Tanque?

Cha de Tanque không áp dụng giờ mùa hè.