Thời gian hiện tại tại Brits, Nam Phi

Cờ Nam Phi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brits, North West, Nam Phi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Brits, North West, Nam Phi Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Brits, Nam Phi

Đồng hồ trực tuyến — Brits

Africa/Johannesburg

Đồng hồ trực tuyến — Brits

Brits so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Brits
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Brits.
Brits
00:00:00
Africa/Johannesburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Brits —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brits
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Brits
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brits Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brits
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brits

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Brits

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Brits, Nam Phi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Brits

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 8 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+79 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 44 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 32 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
05:18–05:49 / 17:55–18:26
Giờ xanh
04:54–05:03 / 18:41–18:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brits

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brits

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Brits, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Johannesburg

Giới thiệu về Brits, Nam Phi

-25.6347, 27.7802

Bản đồ

Brits là một trong các thành phố của Nam Phi, nằm ở Châu Phi. Dân số của Brits là 122.497 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nam Phi
Thành phố Brits
ISO ZA / ZAF
Dân số 122.497
TLD .za
Tiền tệ ZAR — Rand
Tọa độ -25.6347, 27.7802

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nam Phi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Benoni Africa/Johannesburg (—)—
Bloemfontein Africa/Johannesburg (—)—
Boksburg Africa/Johannesburg (—)—
Cape Town Africa/Johannesburg (—)—
Durban Africa/Johannesburg (—)—
East London Africa/Johannesburg (—)—
Emalahleni Africa/Johannesburg (—)—
Evaton Africa/Johannesburg (—)—
Johannesburg Africa/Johannesburg (—)—
Krugersdorp Africa/Johannesburg (—)—
Newcastle Africa/Johannesburg (—)—
Pietermaritzburg Africa/Johannesburg (—)—
Port Elizabeth Africa/Johannesburg (—)—
Pretoria Africa/Johannesburg (—)—
Rustenburg Africa/Johannesburg (—)—
Soshanguve Africa/Johannesburg (—)—
Soweto Africa/Johannesburg (—)—
Thembisa Africa/Johannesburg (—)—
Vereeniging Africa/Johannesburg (—)—
Welkom Africa/Johannesburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nam Phi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boksburg Africa/Johannesburg (—)—
Brakpan Africa/Johannesburg (—)—
Centurion Africa/Johannesburg (—)—
Evaton Africa/Johannesburg (—)—
George Africa/Johannesburg (—)—
Germiston Africa/Johannesburg (—)—
Johannesburg Africa/Johannesburg (—)—
Kimberley Africa/Johannesburg (—)—
Mdantsane Africa/Johannesburg (—)—
Middelburg Africa/Johannesburg (—)—
Mthatha Africa/Johannesburg (—)—
Pinetown Africa/Johannesburg (—)—
Polokwane Africa/Johannesburg (—)—
Pretoria Africa/Johannesburg (—)—
Randburg Africa/Johannesburg (—)—
Rustenburg Africa/Johannesburg (—)—
Somerset West Africa/Johannesburg (—)—
Soweto Africa/Johannesburg (—)—
Thembisa Africa/Johannesburg (—)—
Westonaria Africa/Johannesburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của North West

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bloemhof Africa/Johannesburg (—)—
Christiana Africa/Johannesburg (—)—
Fochville Africa/Johannesburg (—)—
Ga-Rankuwa Africa/Johannesburg (—)—
Hammanskraal Africa/Johannesburg (—)—
Hartbeespoort Africa/Johannesburg (—)—
Hartbeestfontein-A Africa/Johannesburg (—)—
Klerksdorp Africa/Johannesburg (—)—
Letlhabile Africa/Johannesburg (—)—
Lichtenburg Africa/Johannesburg (—)—
Mafikeng Africa/Johannesburg (—)—
Orkney Africa/Johannesburg (—)—
Potchefstroom Africa/Johannesburg (—)—
Schweizer-Reneke Africa/Johannesburg (—)—
Stilfontein Africa/Johannesburg (—)—
Ventersdorp Africa/Johannesburg (—)—
Vryburg Africa/Johannesburg (—)—
Wolmaransstad Africa/Johannesburg (—)—

Các quận và hạt của North West

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brits?

Giờ địa phương hiện tại ở Brits là —.

Brits thuộc múi giờ nào?

Brits sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Brits?

Brits không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Brits?

Brits không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Brits là gì?

Brits còn được gọi là: Brits, Британцы, Бритс, 布里茨.

Thời gian hiện tại tại Brits, Nam Phi