Thời gian hiện tại tại Yanggu Army Barracks Helipad, Hàn Quốc

Cờ Hàn Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yanggu Army Barracks Helipad, Hàn Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Yanggu Army Barracks Helipad

Đồng hồ trực tuyến — Yanggu Army Barracks Helipad

Asia/Seoul

Đồng hồ trực tuyến — Yanggu Army Barracks Helipad

Yanggu Army Barracks Helipad so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yanggu Army Barracks Helipad
00:00:00
Asia/Seoul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yanggu Army Barracks Helipad Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Yanggu Army Barracks Helipad, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yanggu Army Barracks Helipad
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yanggu Army Barracks Helipad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yanggu Army Barracks Helipad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yanggu Army Barracks Helipad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yanggu Army Barracks Helipad

Mặt trời mọc và lặn tại Yanggu Army Barracks Helipad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 21 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−135 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 75° ĐĐB ↓ 285° TTB
Giờ vàng
05:49–06:25 / 18:35–19:11
Giờ xanh
05:21–05:32 / 19:27–19:38
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 127° ĐN ↓ 235° TN
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
10.1 ng
Khoảng cách
404.281 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yanggu Army Barracks Helipad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yanggu Army Barracks Helipad

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yanggu Army Barracks Helipad, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Seoul

Bản đồ Yanggu Army Barracks Helipad

38.0677, 128.0144

Bản đồ
Châu lục Châu Á
Quốc gia Hàn Quốc
Địa điểm Yanggu Army Barracks Helipad
ISO KR
Dân số 0
Tọa độ 38.0677, 128.0144

Sân bay gần Yanggu Army Barracks Helipad

Thành phố gần Yanggu Army Barracks Helipad

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Yanggu Army Barracks Helipad ở đâu?

Yanggu Army Barracks Helipad nằm ở Hàn Quốc tại tọa độ 38.0677, 128.0144.

Yanggu Army Barracks Helipad thuộc quốc gia nào?

Yanggu Army Barracks Helipad ở Hàn Quốc.

Giờ địa phương tại Yanggu Army Barracks Helipad là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Yanggu Army Barracks Helipad được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Yanggu Army Barracks Helipad?

Yanggu Army Barracks Helipad sử dụng múi giờ Asia/Seoul.

Tọa độ của Yanggu Army Barracks Helipad là gì?

Tọa độ của Yanggu Army Barracks Helipad là 38.0677, 128.0144.

Những thành phố nào gần Yanggu Army Barracks Helipad?

Các thành phố gần Yanggu Army Barracks Helipad gồm: Bangmakgol, Wolnamchon, Anmakgol, Chung-ni, Dochon.

Có sân bay nào khác gần Yanggu Army Barracks Helipad không?

Có, các sân bay gần Yanggu Army Barracks Helipad gồm: Yanggu Army Barracks Helipad, G 404, G 405, G 406, G 408.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Yanggu Army Barracks Helipad?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Yanggu Army Barracks Helipad được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.