Thời gian hiện tại tại Ribex, Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Cờ Ê-qu-a-đo (Ecuador)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ribex, Ê-qu-a-đo (Ecuador), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ribex, Ê-qu-a-đo (Ecuador) Sân bay

Đồng hồ trực tuyến — Ribex

Đồng hồ trực tuyến — Ribex

America/Guayaquil

Đồng hồ trực tuyến — Ribex

Ribex so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ribex
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ribex.
Ribex
00:00:00
America/Guayaquil · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ribex —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ribex
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ribex
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ribex Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ribex
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ribex

Mặt trời mọc và lặn tại Ribex

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 12 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+8 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 16 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 58 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:59–06:27 / 17:43–18:11
Giờ xanh
05:37–05:46 / 18:24–18:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.498 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ribex

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ribex

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ribex, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Guayaquil

Bản đồ Ribex

-2.6119, -80.4535

Bản đồ
Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ê-qu-a-đo (Ecuador)
Địa điểm Ribex
ISO EC
Tọa độ -2.6119, -80.4535

Sân bay gần Ribex

Thành phố gần Ribex

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Ribex ở đâu?

Ribex nằm ở Ê-qu-a-đo (Ecuador) tại tọa độ -2.6119, -80.4535.

Ribex thuộc quốc gia nào?

Ribex ở Ê-qu-a-đo (Ecuador).

Giờ địa phương tại Ribex là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Ribex được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Ribex?

Ribex sử dụng múi giờ America/Guayaquil.

Tọa độ của Ribex là gì?

Tọa độ của Ribex là -2.6119, -80.4535.

Những thành phố nào gần Ribex?

Các thành phố gần Ribex gồm: Engabao, Hacienda Santa María, Hacienda Bella Esperanza, General Villamil, La Florida.

Có sân bay nào khác gần Ribex không?

Có, các sân bay gần Ribex gồm: Ribex, Playas, San Antonio, Aquapesca, Posorja.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Ribex?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Ribex được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.

Thời gian hiện tại tại Ribex, Ê-qu-a-đo (Ecuador)