Thời gian hiện tại tại Natal Coal, Nam Phi

Cờ Nam Phi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Natal Coal, Nam Phi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Natal Coal

Đồng hồ trực tuyến — Natal Coal

Africa/Johannesburg

Đồng hồ trực tuyến — Natal Coal

Natal Coal so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Natal Coal
--:--:--
Africa/Johannesburg · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Natal Coal Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Natal Coal, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Natal Coal
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Natal Coal
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Natal Coal Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Natal Coal
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Natal Coal

Mặt trời mọc và lặn tại Natal Coal

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+20 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 54 phút 57 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 22 phút 15 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
06:52–07:27 / 16:41–17:16
Blue hour
06:26–06:36 / 17:32–17:42
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
402.981 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Natal Coal

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Natal Coal

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Natal Coal, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Johannesburg

Bản đồ Natal Coal

-27.9167, 29.8833

Bản đồ
Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nam Phi
Địa điểm Natal Coal
ISO ZA / ZAF
Dân số 0
TLD .za
Tiền tệ ZAR — Rand
Tọa độ -27.9167, 29.8833

Sân bay gần Natal Coal

Thành phố gần Natal Coal

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Natal Coal ở đâu?

Natal Coal nằm ở Nam Phi tại tọa độ -27.9167, 29.8833.

Natal Coal thuộc quốc gia nào?

Natal Coal ở Nam Phi.

Giờ địa phương tại Natal Coal là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Natal Coal được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Natal Coal?

Natal Coal sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg.

Tọa độ của Natal Coal là gì?

Tọa độ của Natal Coal là -27.9167, 29.8833.

Những thành phố nào gần Natal Coal?

Các thành phố gần Natal Coal gồm: Cecelia, Ballengeich, Mossdale, Ramsgate, Alcockspruit.

Có sân bay nào khác gần Natal Coal không?

Có, các sân bay gần Natal Coal gồm: Natal Coal, Ballengeich, Klippoort, Durnacol, Newcastle Airport.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Natal Coal?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Natal Coal được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.