Thời gian hiện tại tại Mobarakiyeh, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mobarakiyeh, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Mobarakiyeh

Đồng hồ trực tuyến — Mobarakiyeh

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Mobarakiyeh

Mobarakiyeh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mobarakiyeh
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mobarakiyeh Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mobarakiyeh, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mobarakiyeh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mobarakiyeh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mobarakiyeh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mobarakiyeh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mobarakiyeh

Mặt trời mọc và lặn tại Mobarakiyeh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 29 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 1 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 54 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
04:51–05:29 / 18:43–19:20
Blue hour
04:22–04:33 / 19:38–19:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
404.792 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mobarakiyeh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mobarakiyeh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mobarakiyeh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Bản đồ Mobarakiyeh

35.0364, 51.8376

Bản đồ
Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Địa điểm Mobarakiyeh
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 35.0364, 51.8376

Sân bay gần Mobarakiyeh

Thành phố gần Mobarakiyeh

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Mobarakiyeh ở đâu?

Mobarakiyeh nằm ở Iran tại tọa độ 35.0364, 51.8376.

Mobarakiyeh thuộc quốc gia nào?

Mobarakiyeh ở Iran.

Giờ địa phương tại Mobarakiyeh là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Mobarakiyeh được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Mobarakiyeh?

Mobarakiyeh sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Tọa độ của Mobarakiyeh là gì?

Tọa độ của Mobarakiyeh là 35.0364, 51.8376.

Những thành phố nào gần Mobarakiyeh?

Các thành phố gần Mobarakiyeh gồm: Ḩeşār Golī, ‘Asgarābād, Emāmzādeh ‘Abdollāh, Ḩasanābād, Ḩeşār-e ‘Olyā.

Có sân bay nào khác gần Mobarakiyeh không?

Có, các sân bay gần Mobarakiyeh gồm: Mobarakiyeh, Chashmehnadi Southeast Airstrip, Varamin East, Eyvanekey, Garmcar Southwest.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Mobarakiyeh?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Mobarakiyeh được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.