Thời gian hiện tại tại Mitzic, Ga-bông (Gabon)

Cờ Ga-bông (Gabon)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mitzic, Ga-bông (Gabon), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Mitzic

Đồng hồ trực tuyến — Mitzic

Africa/Libreville

Đồng hồ trực tuyến — Mitzic

Mitzic so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mitzic
--:--:--
Africa/Libreville · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mitzic Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mitzic, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mitzic
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mitzic
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mitzic Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mitzic
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mitzic

Mặt trời mọc và lặn tại Mitzic

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 10 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 10 phút 4 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 4 phút 46 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:12–06:41 / 17:52–18:22
Blue hour
05:49–05:58 / 18:35–18:44
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.4 ng
Khoảng cách
406.247 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mitzic

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mitzic

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mitzic, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Libreville

Bản đồ Mitzic

0.7833, 11.5333

Bản đồ
Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ga-bông (Gabon)
Địa điểm Mitzic
ISO GA / GAB
Dân số 0
TLD .ga
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 0.7833, 11.5333

Sân bay gần Mitzic

Thành phố gần Mitzic

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Mitzic ở đâu?

Mitzic nằm ở Ga-bông (Gabon) tại tọa độ 0.7833, 11.5333.

Mitzic thuộc quốc gia nào?

Mitzic ở Ga-bông (Gabon).

Giờ địa phương tại Mitzic là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Mitzic được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Mitzic?

Mitzic sử dụng múi giờ Africa/Libreville.

Tọa độ của Mitzic là gì?

Tọa độ của Mitzic là 0.7833, 11.5333.

Những thành phố nào gần Mitzic?

Các thành phố gần Mitzic gồm: Atouk, Mitzic, Nzork Angonenye, Edoung Alangha, Sake I.

Có sân bay nào khác gần Mitzic không?

Có, các sân bay gần Mitzic gồm: Mitzic, Nzourk.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Mitzic?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Mitzic được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.