Thời gian hiện tại tại Minnkota Field (historical), Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Minnkota Field (historical), Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Minnkota Field (historical)

Đồng hồ trực tuyến — Minnkota Field (historical)

America/North_Dakota/Center

Đồng hồ trực tuyến — Minnkota Field (historical)

Minnkota Field (historical) so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Minnkota Field (historical)
00:00:00
America/North_Dakota/Center · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Minnkota Field (historical) Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Minnkota Field (historical), Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Minnkota Field (historical)
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Minnkota Field (historical)
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Minnkota Field (historical) Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Minnkota Field (historical)
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−6

Mặt trời mọc và lặn tại Minnkota Field (historical)

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 37 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−200 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 54 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 29 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 84° Đ ↓ 275° T
Giờ vàng
07:21–08:01 / 19:18–19:58
Giờ xanh
06:50–07:02 / 20:17–20:28
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
3.6 ng
Khoảng cách
392.873 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Minnkota Field (historical)

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Minnkota Field (historical)

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Minnkota Field (historical)

Cần điều chỉnh sau 48 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Minnkota Field (historical)

47.0786, -101.1968

Bản đồ
Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Địa điểm Minnkota Field (historical)
ISO US
Dân số 0
Tọa độ 47.0786, -101.1968

Sân bay gần Minnkota Field (historical)

Thành phố gần Minnkota Field (historical)

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Minnkota Field (historical) ở đâu?

Minnkota Field (historical) nằm ở Hoa Kỳ tại tọa độ 47.0786, -101.1968.

Minnkota Field (historical) thuộc quốc gia nào?

Minnkota Field (historical) ở Hoa Kỳ.

Giờ địa phương tại Minnkota Field (historical) là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Minnkota Field (historical) được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Minnkota Field (historical)?

Minnkota Field (historical) sử dụng múi giờ America/North_Dakota/Center.

Tọa độ của Minnkota Field (historical) là gì?

Tọa độ của Minnkota Field (historical) là 47.0786, -101.1968.

Những thành phố nào gần Minnkota Field (historical)?

Các thành phố gần Minnkota Field (historical) gồm: Center, Hannover, Fort Clark, Sanger, Price.

Có sân bay nào khác gần Minnkota Field (historical) không?

Có, các sân bay gần Minnkota Field (historical) gồm: Minnkota Field (historical), Wachter Ranch Private Landing Strip (historical), Z P Field, Lorentzen Airport, Landeis Airstrip.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Minnkota Field (historical)?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Minnkota Field (historical) được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.