Thời gian hiện tại tại Magnesite, Nam Phi

Cờ Nam Phi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Magnesite, Nam Phi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Magnesite

Đồng hồ trực tuyến — Magnesite

Africa/Johannesburg

Đồng hồ trực tuyến — Magnesite

Magnesite so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Magnesite
--:--:--
Africa/Johannesburg · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Magnesite Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Magnesite, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Magnesite
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Magnesite
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Magnesite Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Magnesite
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Magnesite

Mặt trời mọc và lặn tại Magnesite

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+7 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 44 phút 6 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 32 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
06:40–07:14 / 16:39–17:13
Blue hour
06:15–06:24 / 17:28–17:38
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Magnesite

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Magnesite

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Magnesite, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Johannesburg

Bản đồ Magnesite

-25.5333, 31.4500

Bản đồ
Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nam Phi
Địa điểm Magnesite
ISO ZA / ZAF
Dân số 0
TLD .za
Tiền tệ ZAR — Rand
Tọa độ -25.5333, 31.4500

Sân bay gần Magnesite

Thành phố gần Magnesite

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Magnesite ở đâu?

Magnesite nằm ở Nam Phi tại tọa độ -25.5333, 31.4500.

Magnesite thuộc quốc gia nào?

Magnesite ở Nam Phi.

Giờ địa phương tại Magnesite là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Magnesite được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Magnesite?

Magnesite sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg.

Tọa độ của Magnesite là gì?

Tọa độ của Magnesite là -25.5333, 31.4500.

Những thành phố nào gần Magnesite?

Các thành phố gần Magnesite gồm: Malelane, Matsulu, Kaapmuiden, M'hati, Willis-Myline.

Có sân bay nào khác gần Magnesite không?

Có, các sân bay gần Magnesite gồm: Magnesite, Malelane Airport, Tonetti, Riverside, Ngonini.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Magnesite?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Magnesite được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.