Thời gian hiện tại tại Sân bay quốc tế Incheon, Hàn Quốc

Cờ Hàn Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sân bay quốc tế Incheon, Hàn Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sân bay quốc tế Incheon

Đồng hồ trực tuyến — Sân bay quốc tế Incheon

Asia/Seoul

Đồng hồ trực tuyến — Sân bay quốc tế Incheon

Sân bay quốc tế Incheon so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sân bay quốc tế Incheon
00:00:00
Asia/Seoul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sân bay quốc tế Incheon Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Sân bay quốc tế Incheon, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sân bay quốc tế Incheon
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sân bay quốc tế Incheon
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sân bay quốc tế Incheon Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sân bay quốc tế Incheon
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sân bay quốc tế Incheon

Mặt trời mọc và lặn tại Sân bay quốc tế Incheon

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−140 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 44 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 34 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 82° Đ ↓ 278° T
Giờ vàng
06:09–06:44 / 18:18–18:53
Giờ xanh
05:43–05:53 / 19:09–19:19
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
26.3 ng
Khoảng cách
368.930 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sân bay quốc tế Incheon

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sân bay quốc tế Incheon

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sân bay quốc tế Incheon, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Seoul

Bản đồ Sân bay quốc tế Incheon

37.4492, 126.4510

Bản đồ
Châu lục Châu Á
Quốc gia Hàn Quốc
Địa điểm Sân bay quốc tế Incheon
ISO KR
Dân số 0
Tọa độ 37.4492, 126.4510

Sân bay gần Sân bay quốc tế Incheon

Thành phố gần Sân bay quốc tế Incheon

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Sân bay quốc tế Incheon ở đâu?

Sân bay quốc tế Incheon nằm ở Hàn Quốc tại tọa độ 37.4492, 126.4510.

Sân bay quốc tế Incheon thuộc quốc gia nào?

Sân bay quốc tế Incheon ở Hàn Quốc.

Giờ địa phương tại Sân bay quốc tế Incheon là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Sân bay quốc tế Incheon được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Sân bay quốc tế Incheon?

Sân bay quốc tế Incheon sử dụng múi giờ Asia/Seoul.

Tọa độ của Sân bay quốc tế Incheon là gì?

Tọa độ của Sân bay quốc tế Incheon là 37.4492, 126.4510.

Những thành phố nào gần Sân bay quốc tế Incheon?

Các thành phố gần Sân bay quốc tế Incheon gồm: Beomsanyeogol, Bungmeori, Masiran, Gongdaengi, Narukkaedeul.

Có sân bay nào khác gần Sân bay quốc tế Incheon không?

Có, các sân bay gần Sân bay quốc tế Incheon gồm: Sân bay quốc tế Incheon, Incheon Heliport, Incheon International, Incheon Coast Guard Academy Heliport, N 202 Helipad.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Sân bay quốc tế Incheon?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Sân bay quốc tế Incheon được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.