Thời gian hiện tại tại Gruetter Airport (historical), Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gruetter Airport (historical), Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gruetter Airport (historical)

Đồng hồ trực tuyến — Gruetter Airport (historical)

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Gruetter Airport (historical)

Gruetter Airport (historical) so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gruetter Airport (historical)
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gruetter Airport (historical) Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Gruetter Airport (historical), Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gruetter Airport (historical)
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gruetter Airport (historical)
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gruetter Airport (historical) Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gruetter Airport (historical)
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Gruetter Airport (historical)

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 28 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−165 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 85° Đ ↓ 274° T
Giờ vàng
07:13–07:50 / 19:06–19:42
Giờ xanh
06:46–06:56 / 19:59–20:10
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 238° TTN
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
4.5 ng
Khoảng cách
396.924 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gruetter Airport (historical)

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gruetter Airport (historical)

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gruetter Airport (historical)

Cần điều chỉnh sau 48 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Gruetter Airport (historical)

41.5923, -83.3753

Bản đồ
Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Địa điểm Gruetter Airport (historical)
ISO US
Dân số 0
Tọa độ 41.5923, -83.3753

Sân bay gần Gruetter Airport (historical)

Thành phố gần Gruetter Airport (historical)

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Gruetter Airport (historical) ở đâu?

Gruetter Airport (historical) nằm ở Hoa Kỳ tại tọa độ 41.5923, -83.3753.

Gruetter Airport (historical) thuộc quốc gia nào?

Gruetter Airport (historical) ở Hoa Kỳ.

Giờ địa phương tại Gruetter Airport (historical) là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Gruetter Airport (historical) được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Gruetter Airport (historical)?

Gruetter Airport (historical) sử dụng múi giờ America/New_York.

Tọa độ của Gruetter Airport (historical) là gì?

Tọa độ của Gruetter Airport (historical) là 41.5923, -83.3753.

Những thành phố nào gần Gruetter Airport (historical)?

Các thành phố gần Gruetter Airport (historical) gồm: Curtice, Williston, Clay Center, Orchard View, East Lawn.

Có sân bay nào khác gần Gruetter Airport (historical) không?

Có, các sân bay gần Gruetter Airport (historical) gồm: Gruetter Airport (historical), Chippewa Field, Culver Field Airport (historical), Toledo Executive Airport, Saint Charles Hospital Heliport.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Gruetter Airport (historical)?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Gruetter Airport (historical) được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.