Thời gian hiện tại tại Dansheha, Ethiopia

Cờ Ethiopia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dansheha, Ethiopia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Dansheha

Đồng hồ trực tuyến — Dansheha

Africa/Addis_Ababa

Đồng hồ trực tuyến — Dansheha

Dansheha so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dansheha
--:--:--
Africa/Addis_Ababa · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dansheha Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dansheha, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dansheha
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dansheha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dansheha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dansheha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dansheha

Mặt trời mọc và lặn tại Dansheha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 55 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 55 phút 54 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 19 phút 25 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:08–06:38 / 18:32–19:03
Blue hour
05:44–05:53 / 19:17–19:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
405.842 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dansheha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dansheha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dansheha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Addis_Ababa

Bản đồ Dansheha

13.6362, 36.9299

Bản đồ
Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ethiopia
Địa điểm Dansheha
ISO ET / ETH
Dân số 0
TLD .et
Tiền tệ ETB — Birr
Tọa độ 13.6362, 36.9299

Sân bay gần Dansheha

Thành phố gần Dansheha

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Dansheha ở đâu?

Dansheha nằm ở Ethiopia tại tọa độ 13.6362, 36.9299.

Dansheha thuộc quốc gia nào?

Dansheha ở Ethiopia.

Giờ địa phương tại Dansheha là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Dansheha được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Dansheha?

Dansheha sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa.

Tọa độ của Dansheha là gì?

Tọa độ của Dansheha là 13.6362, 36.9299.

Những thành phố nào gần Dansheha?

Các thành phố gần Dansheha gồm: Agab Uorchei, Dansheha, Sua, Cato, Ādī Hamlī.

Có sân bay nào khác gần Dansheha không?

Có, các sân bay gần Dansheha gồm: Dansheha, Humera Airport.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Dansheha?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Dansheha được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.