Hai Phong, 베트남의 현재 시간

베트남 국기

Hai Phong, 베트남의 현재 현지 시간을 확인하십시오. 시간대, 일광 절약 시간 정보 및 시차 세부 정보가 포함됩니다.

 

온라인 시계 — Hai Phong

온라인 시계 — Hai Phong

Asia/Bangkok

온라인 시계 — Hai Phong

Hai Phong 소개

시간대

Asia/Bangkok

국가

베트남

좌표

20.8700, 106.5105

인구

4,664,124

베트남의 인기 도시 현재 시간

20 / 20
도시 ▲시간
꾸이년 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
냐짱 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
다낭 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
락자 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
박장 Asia/Bangkok (—)—
붕따우 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
빈 Asia/Bangkok (—)—
타인호아 Asia/Bangkok (—)—
하노이 Asia/Bangkok (—)—
호치민 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
후에 Asia/Bangkok (—)—
Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Can Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Haiphong Asia/Bangkok (—)—
Nam Định Asia/Bangkok (—)—
Thai Nguyen Asia/Bangkok (—)—
Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—)—

베트남의 다른 도시 현재 시간

20 / 20
도시 ▲시간
꽝응아이 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
꾸이년 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
냐짱 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
붕따우 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
푸꼭 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
하노이 Asia/Bangkok (—)—
하띤 Asia/Bangkok (—)—
호치민 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Đống Đa Asia/Bangkok (—)—
Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—)—
Nghi Sơn Asia/Bangkok (—)—
Phổ Yên Asia/Bangkok (—)—
Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Thanh Pho Ba Ria Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—)—
Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Viet Tri Asia/Bangkok (—)—
Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—)—

태양 및 달