03:01:07
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC-3
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAmerica/Recife
Slug URLamerica-recife
VùngAmerica
Thời gian hiện tại03:01
Độ lệch UTCUTC-3
Độ lệch gốcUTC-3
Độ lệch DSTUTC-3
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố6.051.473

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇧🇷 Ba Tây (Bra-xin)BR209.469.333

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Recife🇧🇷 Brazil1.653.461-8.0539, -34.8811
Jaboatão🇧🇷 Brazil702.621-8.1803, -35.0014
Jaboatão dos Guararapes🇧🇷 Brazil644.037-8.1128, -35.0147
Caruaru🇧🇷 Brazil402.290-8.2833, -35.9761
Petrolina🇧🇷 Brazil386.791-9.3986, -40.5008
Olinda🇧🇷 Brazil366.754-8.0089, -34.8553
Paulista🇧🇷 Brazil342.167-7.9408, -34.8731
Cabo de Santo Agostinho🇧🇷 Brazil216.969-8.2877, -35.0292
Camaragibe🇧🇷 Brazil155.771-8.0217, -34.9811
Garanhuns🇧🇷 Brazil151.064-8.8820, -36.5022
Vitória de Santo Antão🇧🇷 Brazil134.084-8.1181, -35.2914
Igarassu🇧🇷 Brazil122.312-7.8342, -34.9064
São Lourenço da Mata🇧🇷 Brazil111.249-8.0022, -35.0183
Ipojuca🇧🇷 Brazil105.638-8.3989, -35.0639
Abreu e Lima🇧🇷 Brazil103.945-7.9117, -34.9028
Santa Cruz do Capibaribe🇧🇷 Brazil98.254-7.9575, -36.2047
Gravatá🇧🇷 Brazil91.887-8.2011, -35.5647
Araripina🇧🇷 Brazil90.104-7.5761, -40.4983
Serra Talhada🇧🇷 Brazil86.915-7.9919, -38.2983
Goiana🇧🇷 Brazil85.160-7.5606, -35.0025

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại America/Recife là 09:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC21:00 (ngày trước)
06:00 UTC03:00
12:00 UTC09:00
18:00 UTC15:00

Các múi giờ khác hiện ở UTC-3

Các múi giờ America khác

America/Recife là một múi giờ IANA trong vùng America. Hiện là UTC-3. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Ba Tây (Bra-xin). Các thành phố lớn gồm Recife, Jaboatão và Jaboatão dos Guararapes.