WorldInfoTravel / Múi giờ / America/Recife
Độ lệch UTC UTC-3
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA America/Recife Slug URL america-recife Vùng America Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC-3 Độ lệch gốc UTC-3 Độ lệch DST UTC-3 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 6.051.473
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Recife 🇧🇷 Brazil1.653.461 -8.0539, -34.8811 Jaboatão 🇧🇷 Brazil702.621 -8.1803, -35.0014 Jaboatão dos Guararapes 🇧🇷 Brazil644.037 -8.1128, -35.0147 Caruaru 🇧🇷 Brazil402.290 -8.2833, -35.9761 Petrolina 🇧🇷 Brazil386.791 -9.3986, -40.5008 Olinda 🇧🇷 Brazil366.754 -8.0089, -34.8553 Paulista 🇧🇷 Brazil342.167 -7.9408, -34.8731 Cabo de Santo Agostinho 🇧🇷 Brazil216.969 -8.2877, -35.0292 Camaragibe 🇧🇷 Brazil155.771 -8.0217, -34.9811 Garanhuns 🇧🇷 Brazil151.064 -8.8820, -36.5022 Vitória de Santo Antão 🇧🇷 Brazil134.084 -8.1181, -35.2914 Igarassu 🇧🇷 Brazil122.312 -7.8342, -34.9064 São Lourenço da Mata 🇧🇷 Brazil111.249 -8.0022, -35.0183 Ipojuca 🇧🇷 Brazil105.638 -8.3989, -35.0639 Abreu e Lima 🇧🇷 Brazil103.945 -7.9117, -34.9028 Santa Cruz do Capibaribe 🇧🇷 Brazil98.254 -7.9575, -36.2047 Gravatá 🇧🇷 Brazil91.887 -8.2011, -35.5647 Araripina 🇧🇷 Brazil90.104 -7.5761, -40.4983 Serra Talhada 🇧🇷 Brazil86.915 -7.9919, -38.2983 Goiana 🇧🇷 Brazil85.160 -7.5606, -35.0025
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại America/Recife là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC-3 America/Recife là một múi giờ IANA trong vùng America. Hiện là UTC-3. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Ba Tây (Bra-xin). Các thành phố lớn gồm Recife, Jaboatão và Jaboatão dos Guararapes.