WorldInfoTravel / Múi giờ / America/Cayman
Độ lệch UTC UTC-5
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA America/Cayman Slug URL america-cayman Vùng America Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC-5 Độ lệch gốc UTC-5 Độ lệch DST UTC-5 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 242.256
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ George Town 🇰🇾 Cayman Islands29.370 19.2866, -81.3744 West Bay 🇰🇾 Cayman Islands15.335 19.3820, -81.3928 Bodden Town 🇰🇾 Cayman Islands14.845 19.2765, -81.2542 Channel Land 🇰🇾 Cayman Islands12.623 19.3437, -81.2176 Midland Acres 🇰🇾 Cayman Islands12.410 19.2986, -81.2206 Further Ground 🇰🇾 Cayman Islands12.028 19.3415, -81.1990 The Mountain 🇰🇾 Cayman Islands12.028 19.3309, -81.1990 North Sound Estates 🇰🇾 Cayman Islands11.249 19.2930, -81.3024 Breakers 🇰🇾 Cayman Islands11.247 19.2961, -81.1984 Frank Sound 🇰🇾 Cayman Islands11.007 19.3024, -81.1819 Whitehall Estates 🇰🇾 Cayman Islands10.768 19.3131, -81.3821 North Ward 🇰🇾 Cayman Islands10.394 19.2844, -81.2705 Pedro 🇰🇾 Cayman Islands10.394 19.2758, -81.2749 Lower Valley 🇰🇾 Cayman Islands10.125 19.2804, -81.2843 Brinkleys 🇰🇾 Cayman Islands9.987 19.3491, -81.2409 Driftwood Village 🇰🇾 Cayman Islands9.987 19.3534, -81.2465 Hutland 🇰🇾 Cayman Islands9.959 19.3492, -81.2135 Old Man Bay 🇰🇾 Cayman Islands9.682 19.3442, -81.1765 Newlands 🇰🇾 Cayman Islands9.409 19.2854, -81.3020 Savannah Acres 🇰🇾 Cayman Islands9.409 19.2802, -81.3000
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại America/Cayman là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC-5 America/Cayman là một múi giờ IANA trong vùng America. Hiện là UTC-5. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Quần Đảo Cayman. Các thành phố lớn gồm George Town, West Bay và Bodden Town.